Từ Vựng Về Sở Thích Trong Tiếng Anh Cực Dễ Nhớ
2026-02-28 13:06 Diff

156 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Từ vựng về sở thích trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt sở thích cá nhân và giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hằng ngày. Cùng BrightCHAMPS học nhanh – nhớ lâu ngay hôm nay!

Từ Vựng Về Sở Thích Là Gì?

Từ vựng tiếng anh về sở thích là nhóm từ dùng để diễn tả những hoạt động mà bạn yêu thích và thường làm trong thời gian rảnh. Dưới đây là một số từ vựng phổ biến về sở thích:

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Nhóm sở thích nghệ thuật – sáng tạo

painting (v)

/peɪnt/

vẽ tranh

singing (n) 

/ˈsɪŋ.ɪŋ/

ca hát

photography (n)

/fəˈtɒɡ.rə.fi/

nhiếp ảnh

Nhóm sở thích thể thao – vận động

jogging (n) 

/ˈdʒɒɡ.ɪŋ/

chạy bộ

swimming (n)

/ˈswɪm.ɪŋ/

bơi lội

cycling (n) 

/ˈsaɪ.klɪŋ/

đạp xe

Nhóm sở thích giải trí – công nghệ

watching movies (v phrase) 

/ˈwɒtʃ.ɪŋ ˈmuː.viːz/

xem phim

playing video games (v phrase) 

/ˈpleɪ.ɪŋ ˈvɪd.i.əʊ ɡeɪmz/

chơi game điện tử

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Sở Thích

Các từ vựng về sở thích bằng tiếng Anh thường được dùng sau các động từ như like, love, enjoy, prefer, … Các từ hành động thường được chia ở dạng V-ing (động từ thêm đuôi -ing).

  • Sau Động Từ Chỉ Sở Thích (Like, Love, Enjoy, Hate, Prefer)

Từ vựng về sở thích thường được dùng ở dạng V-ing sau các động từ này.

S + like/love/enjoy/prefer/hate + V-ing

Ví dụ 1: I enjoy reading books in the evening. (Tôi thích đọc sách vào buổi tối.)

  • Sau Giới Từ “In”, “About”, “On” Trong Các Cụm Cố Định

Khi đi sau giới từ, các sở thích thường ở dạng V-ing hoặc danh từ.

S + be interested in + V-ing / noun

Ví dụ 2: She is interested in painting. (Cô ấy có hứng thú với việc vẽ tranh.)

  • Dùng V-ing Làm Chủ Ngữ Hoặc Bổ Ngữ Trong Câu

Một động từ mang nghĩa sở thích có thể làm chủ ngữ.

Ví dụ 3: Swimming is a great way to relax. (Bơi lội là cách tuyệt vời để thư giãn.)

Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng Về Sở Thích

Khi nói về sở thích trong tiếng Anh, việc sử dụng từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn làm phong phú cách diễn đạt, tránh lặp từ.

  • Từ Đồng Nghĩa
     

Từ vựng

Phiên âm

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng việt

Ví dụ

Giải thích

Interest (n)

/ˈɪntrəst/

Hobby

Quan tâm, sở thích

Gardening is her favorite hobby.

→ Làm vườn là sở thích của cô ấy.

Hobby là hoạt động bạn thường làm trong thời gian rảnh để thư giãn.

Passion (n)

/ˈpæʃən/

Enthusiasm

Đam mê

His enthusiasm for music is contagious.

→ Sự nhiệt huyết của anh ấy với âm nhạc thật dễ lan tỏa.

Enthusiasm là sự nhiệt huyết, đam mê khi bạn thực sự yêu thích điều gì đó.

Leisure (n)

/ˈliːʒər/

Free time

Thời gian rảnh

She spends her free time painting.

→ Cô ấy dành thời gian rảnh để vẽ tranh. 

Free time là khoảng thời gian bạn không bận công việc hay nghĩa vụ.

  • Từ Trái Nghĩa
     

Từ vựng

Phiên âm

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng việt

Ví dụ

Giải thích

Entertainment (n)

/ˌentəˈteɪnmənt/

Boredom

Giải trí - Buồn tẻ

Entertainment keeps me happy, but boredom makes me feel unproductive.

→ Giải trí khiến tôi vui vẻ, còn buồn tẻ làm tôi cảm thấy không hiệu quả.

Boredom là cảm giác chán nản, đối lập với sự hứng thú của entertainment.

Activity (n)

/ækˈtɪvəti/

Inactivity

Hoạt động - ít hoạt động

His daily routine includes exercise, but inactivity is his weekend habit.

→ Thói quen hàng ngày của anh ấy bao gồm thể dục, nhưng vào cuối tuần anh ấy lại ít hoạt động.

Inactivity là sự thiếu hoạt động, trái ngược với activity.

Leisure (n)

/ˈliːʒər/

Work

Thời gian rảnh - Công việc

I prefer leisure activities over work.

→ Tôi thích các hoạt động giải trí hơn công việc.

Work là công việc, trái ngược với leisure là thời gian không làm việc.

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Sở Thích

Dưới đây là 3 lỗi thường gặp và cách tránh trong từ vựng về sở thích, giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn:
 

Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Sở Thích

Bạn đang tìm cách áp dụng từ vựng về sở thích vào các tình huống thực tế? Dưới đây là 5 ví dụ thông dụng giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh:

Ví dụ 4: I love playing the guitar. (Tôi rất thích chơi đàn guitar.)

“Love” được dùng để diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ, “playing the guitar” là sở thích cụ thể với dạng V-ing.

Ví dụ 5: She is into photography. (Cô ấy đam mê nhiếp ảnh.)

“Be into” là cách diễn đạt thông dụng để nói ai đó thích thú, đam mê điều gì.

Ví dụ 6: They enjoy hiking at the weekend. (Họ thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.)

“Enjoy” + V-ing thể hiện sự thích thú khi làm việc gì đó lặp lại, thường xuyên.

Ví dụ 7: My brother is fond of collecting stamps. (Anh trai tôi thích sưu tầm tem.)

“Be fond of” là cụm từ thể hiện sự yêu thích nhẹ nhàng nhưng lâu dài.

Ví dụ 8: We are passionate about dancing. (Chúng tôi rất đam mê nhảy múa.)

“Be passionate about” dùng để nhấn mạnh niềm đam mê mạnh mẽ với một sở thích.
 

FAQs Về Từ Vựng Về Sở Thích

1.Tại sao nên học từ vựng tiếng Anh về sở thích?

Từ vựng về sở thích giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân, kết nối với người khác và mở rộng hội thoại trong giao tiếp hàng ngày.
 

2.Cách nào hiệu quả để ghi nhớ từ vựng về sở thích?

Bạn nên học theo cụm từ, kết hợp với hình ảnh, luyện tập qua câu ví dụ và thường xuyên ôn lại qua các bài tập hoặc trò chuyện thực tế. 

Ví dụ 9: go swimming thay vì chỉ học swimming. 
 

3.Có bao nhiêu loại sở thích phổ biến thường gặp trong tiếng Anh?

Có thể chia thành nhiều nhóm như: hoạt động thể thao, nghệ thuật, sưu tầm, đọc sách, nấu ăn, công nghệ, du lịch, v.v.
 

4.Những lỗi phổ biến khi dùng từ vựng về sở thích là gì?

Dùng sai giới từ (như interested on thay vì interested in), nhầm từ loại, hoặc dùng sai thì của động từ khi mô tả thói quen.

Ví dụ 10: She is interested on painting → interested in painting 
 

5.Học từ vựng sở thích có giúp cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh không?

Có! Bởi bạn có thể nói nhiều hơn về bản thân – một chủ đề quen thuộc, giúp bạn tự tin khi bắt đầu cuộc trò chuyện.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Sở Thích

Để sử dụng từ vựng về sở thích một cách chính xác và hiệu quả, bạn cần nắm rõ một số khái niệm và định nghĩa quan trọng. Dưới đây là những chú thích giúp bạn hiểu sâu và nhớ lâu hơn khi học từ vựng tiếng Anh chủ đề sở thích.

  • Từ vựng về sở thích là nhóm từ chỉ các hoạt động, thú vui cá nhân thường làm trong thời gian rảnh như reading, swimming, painting
  • Thường đi sau các động từ như "like", "enjoy", "love" hoặc cấu trúc với “be into”, “interested in” + V-ing/Noun.
  • Có thể dùng để thay thế linh hoạt hoặc tránh lặp lại trong bài viết, ví dụ: “reading” ↔ “studying” (đồng nghĩa một phần), “indoor hobbies” ↔ “outdoor hobbies”.
  • Tránh dùng sai dạng từ (danh từ/động từ), sai giới từ đi kèm và nên chọn từ phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.