Cấu Trúc Because Of: Cách Dùng Chuẩn Và Mẹo Ghi Nhớ Cực Dễ Hiểu
2026-02-28 13:16 Diff

Ngoài cấu trúc tiêu chuẩn, “because of” còn sở hữu các dạng biến thể trong tiếng Anh. 

  • Cấu Trúc Because Of + Tính Từ Sở Hữu + Danh Từ 

Cấu trúc câu because of đi kèm tính từ và danh từ dùng để nhấn mạnh nguyên nhân liên quan đến một cá nhân hoặc vật cụ thể, giúp người nghe xác định rõ ai hoặc cái gì là nguyên nhân gây ra sự việc. 
 

Because of + my/your/his/her/its/our/their + danh từ

Ví dụ 3: Because of his carelessness, he broke the vase (Vì sự bất cẩn của anh ấy, anh ấy đã làm vỡ bình hoa). 

  • Cấu Trúc Because Of + Đại Từ Tân Ngữ 

Khi nguyên nhân xuất phát từ một người hoặc một nhóm người cụ thể, cấu trúc này được sử dụng nhằm cá nhân hóa hoặc nhấn mạnh trách nhiệm hay công lao của ai đó. 
 

Because of + me/you/him/her/it/us/them

Ví dụ 4: She felt uncomfortable because of him staring. (Cô ấy cảm thấy khó chịu vì anh ấy nhìn chằm chằm.). 

  • Because Of + Cụm Danh Từ Mở Rộng

Bạn có thể dùng cấu trúc câu because of này khi muốn cung cấp thêm chi tiết về nguyên nhân của sự việc, giúp câu rõ ràng, đầy đủ hơn thay vì chỉ dùng một danh từ đơn giản.
 

Because of + cụm danh từ dài (bao gồm bổ nghĩa, tính từ, giới từ...)

Ví dụ 5: Because of the unexpected traffic jam, we missed our flight (Do tình trạng tắc đường bất ngờ, chúng tôi lỡ chuyến bay). 

  • Because Of + V-ing

Cấu trúc này giúp biến động từ thành danh từ, tạo sự linh hoạt khi diễn đạt, có thể dùng khi nguyên nhân xuất phát từ một hành động cụ thể. 
 

Because of + cụm danh từ dài (bao gồm bổ nghĩa, tính từ, giới từ...)

Ví dụ 6: Because of working too hard, he got exhausted (Vì làm việc quá sức, anh ấy kiệt sức).

  • Because Of The Fact That + Mệnh Đề (S + V) 

Đây là câu dùng khi nguyên nhân là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ) nhưng vẫn muốn giữ nguyên “because of” cấu trúc. Cách hành văn này thường thấy trong văn phong trang trọng nhưng dễ bị xem là dài dòng nếu ứng dụng không đúng cách. Do đó, để ngắn gọn và tự nhiên hơn, bạn có thể dùng “because” để thay thế trong một số trường hợp. 
 

Because of the fact that + S + V

Ví dụ 7: Because of the fact that he was sick, he couldn’t attend the meeting (Vì thực tế là anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham dự cuộc họp).