Trợ Động Từ: Khái Niệm, Chức Năng, Cách Sử Dụng Và Bài Tập Chi Tiết
2026-02-28 14:04 Diff

Dưới đây là một vài ví dụ có giải thích chi tiết để bạn có thể hiểu sâu hơn về trợ động từ:

Ví dụ 9: She does believe that the new policy will have long-term benefits, despite the initial backlash. (Cô ấy thực sự tin rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích lâu dài, dù ban đầu vấp phải phản đối.)

Giải thích: Trợ động từ "does" được dùng để nhấn mạnh động từ "believe", thể hiện sự chắc chắn của người nói.

Ví dụ 10: We had finished our preparations before the clients arrived, but the last-minute changes still caused some delays. (Chúng tôi đã hoàn tất các khâu chuẩn bị trước khi khách hàng đến, nhưng những thay đổi vào phút chót vẫn gây ra một số chậm trễ.)

Giải thích: "Had" là trợ động từ giúp hình thành quá khứ hoàn thành, chỉ ra rằng việc chuẩn bị đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong quá khứ.

Ví dụ 11: If you don’t submit the report by tomorrow, the project might be delayed further. (Nếu bạn không nộp báo cáo trước ngày mai, dự án có thể sẽ bị trì hoãn thêm nữa.)

Giải thích: "don’t" là trợ động từ giúp tạo câu phủ định ở hiện tại, "might" là động từ khuyết thiếu, thể hiện khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn.

Ví dụ 12: She has worked on this experiment for years, but she still needs more data to draw a solid conclusion. (Cô ấy đã thực hiện thí nghiệm này trong nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn cần thêm dữ liệu để đưa ra kết luận chắc chắn.)

Giải thích: "Has" là trợ động từ tạo thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.

Ví dụ 13: They will review the financial reports next week to determine if further cost-cutting measures are necessary. (Họ sẽ xem xét các báo cáo tài chính vào tuần tới để xác định liệu có cần cắt giảm chi phí thêm không.)

Giải thích: "Will" trong câu là trợ động từ dùng để diễn tả hành động trong tương lai.