1 added
1 removed
Original
2026-01-01
Modified
2026-02-28
1
-
<p>130 Learners</p>
1
+
<p>142 Learners</p>
2
<p>Last updated on<strong>5 tháng 8, 2025</strong></p>
2
<p>Last updated on<strong>5 tháng 8, 2025</strong></p>
3
<p>Các từ vựng tiếng Anh về Halloween là chủ đề thú vị giúp bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng BrightCHAMPS khám phá từ vựng về Halloween trong tiếng Anh phổ biến nhất, hấp dẫn và dễ hiểu.</p>
3
<p>Các từ vựng tiếng Anh về Halloween là chủ đề thú vị giúp bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng BrightCHAMPS khám phá từ vựng về Halloween trong tiếng Anh phổ biến nhất, hấp dẫn và dễ hiểu.</p>
4
<h2>Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween Là Gì?</h2>
4
<h2>Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween Là Gì?</h2>
5
<p>Để bắt đầu, chúng ta cần hiểu rõ <strong>từ vựng tiếng Anh về Halloween</strong> bao gồm những từ nào. Đây là những từ ngữ dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến lễ hội Halloween.</p>
5
<p>Để bắt đầu, chúng ta cần hiểu rõ <strong>từ vựng tiếng Anh về Halloween</strong> bao gồm những từ nào. Đây là những từ ngữ dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến lễ hội Halloween.</p>
6
<p>Dưới đây là danh sách những từ vựng phổ biến về Halloween cùng với từ loại, phiên âm và ý nghĩa chi tiết:</p>
6
<p>Dưới đây là danh sách những từ vựng phổ biến về Halloween cùng với từ loại, phiên âm và ý nghĩa chi tiết:</p>
7
<strong>Từ vựng</strong><strong>Loại từ</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong>Pumpkin Noun /ˈpʌmp.kɪn/ Quả bí ngô, thường được trang trí hoặc khắc mặt cười trong dịp Halloween. Costume Noun /ˈkɒs.tjuːm/ Trang phục hóa trang, dùng để mặc khi tham gia lễ hội. Ghost Noun /ɡoʊst/ Ma hay hồn ma, thường xuất hiện trong các câu chuyện ma và truyền thuyết. Witch Noun /wɪtʃ/ Phù thủy, nhân vật huyền bí thường có phép thuật. Candy Noun /ˈkæn.di/ Kẹo, món đồ ngọt trẻ em thường nhận khi đi xin kẹo (trick-or-treat). Haunted house Noun /ˈhɔːn.tɪd haʊs/ Ngôi nhà ma ám, nơi được cho là có ma quỷ xuất hiện.<p><strong>→ </strong>Những từ này chính là nền tảng giúp bạn hiểu và giao tiếp về Halloween một cách chính xác và sinh động.</p>
7
<strong>Từ vựng</strong><strong>Loại từ</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong>Pumpkin Noun /ˈpʌmp.kɪn/ Quả bí ngô, thường được trang trí hoặc khắc mặt cười trong dịp Halloween. Costume Noun /ˈkɒs.tjuːm/ Trang phục hóa trang, dùng để mặc khi tham gia lễ hội. Ghost Noun /ɡoʊst/ Ma hay hồn ma, thường xuất hiện trong các câu chuyện ma và truyền thuyết. Witch Noun /wɪtʃ/ Phù thủy, nhân vật huyền bí thường có phép thuật. Candy Noun /ˈkæn.di/ Kẹo, món đồ ngọt trẻ em thường nhận khi đi xin kẹo (trick-or-treat). Haunted house Noun /ˈhɔːn.tɪd haʊs/ Ngôi nhà ma ám, nơi được cho là có ma quỷ xuất hiện.<p><strong>→ </strong>Những từ này chính là nền tảng giúp bạn hiểu và giao tiếp về Halloween một cách chính xác và sinh động.</p>
8
<h2>Cách Sử Dụng Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Halloween</h2>
8
<h2>Cách Sử Dụng Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Halloween</h2>
9
<p>Việc biết từ vựng chưa đủ, bạn cần biết cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt hơn. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách dùng các từ vựng phổ biến về Halloween.</p>
9
<p>Việc biết từ vựng chưa đủ, bạn cần biết cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt hơn. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách dùng các từ vựng phổ biến về Halloween.</p>
10
<strong>Nhóm ngữ cảnh</strong><strong>Ví dụ từ vựng</strong><strong>Ví dụ sử dụng</strong><strong>Bữa tiệc / Sự kiện</strong>costume, pumpkin, haunted house "We decorated the haunted house for the Halloween party."<strong>Hoạt động / Trò chơi</strong>trick-or-treat, candy, carve "Children go trick-or-treating in scary costumes."<strong>Cảm xúc / Miêu tả</strong>spooky, creepy, scary, ghost "The room felt spooky even with the lights on."<h2>Một Số Từ Đồng Nghĩa Của Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
10
<strong>Nhóm ngữ cảnh</strong><strong>Ví dụ từ vựng</strong><strong>Ví dụ sử dụng</strong><strong>Bữa tiệc / Sự kiện</strong>costume, pumpkin, haunted house "We decorated the haunted house for the Halloween party."<strong>Hoạt động / Trò chơi</strong>trick-or-treat, candy, carve "Children go trick-or-treating in scary costumes."<strong>Cảm xúc / Miêu tả</strong>spooky, creepy, scary, ghost "The room felt spooky even with the lights on."<h2>Một Số Từ Đồng Nghĩa Của Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
11
<p>Việc mở rộng vốn từ qua các từ đồng nghĩa giúp bạn diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn khi nói về Halloween.</p>
11
<p>Việc mở rộng vốn từ qua các từ đồng nghĩa giúp bạn diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn khi nói về Halloween.</p>
12
<strong>Từ vựng</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Ý nghĩa / Cách sử dụng</strong><strong>Ví dụ minh họa</strong><strong>Ghost</strong>noun /ɡoʊst/ Ma quỷ - linh hồn, hiện thân siêu nhiên thường xuất hiện trong truyện ma hoặc dịp Halloween. "The ghost haunted the old house every night." (Con ma ám căn nhà cũ mỗi đêm.)<strong>Spirit</strong> (đồng nghĩa của Ghost) noun /ˈspɪr.ɪt/ Linh hồn - thường dùng thay cho “ghost” trong văn viết hoặc khi nói trang trọng. "They believe the spirit of the child still lingers there." (Họ tin rằng linh hồn đứa trẻ vẫn còn lảng vảng ở đó.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
12
<strong>Từ vựng</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Ý nghĩa / Cách sử dụng</strong><strong>Ví dụ minh họa</strong><strong>Ghost</strong>noun /ɡoʊst/ Ma quỷ - linh hồn, hiện thân siêu nhiên thường xuất hiện trong truyện ma hoặc dịp Halloween. "The ghost haunted the old house every night." (Con ma ám căn nhà cũ mỗi đêm.)<strong>Spirit</strong> (đồng nghĩa của Ghost) noun /ˈspɪr.ɪt/ Linh hồn - thường dùng thay cho “ghost” trong văn viết hoặc khi nói trang trọng. "They believe the spirit of the child still lingers there." (Họ tin rằng linh hồn đứa trẻ vẫn còn lảng vảng ở đó.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
13
<h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
13
<h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
14
<p>Dưới đây là năm câu ví dụ thực tế sử dụng từ vựng về Halloween, giúp bạn hình dung cách dùng đúng:</p>
14
<p>Dưới đây là năm câu ví dụ thực tế sử dụng từ vựng về Halloween, giúp bạn hình dung cách dùng đúng:</p>
15
<p><strong>Ví dụ 1:</strong> The pumpkin lantern lights up the dark night. (Đèn lồng bí ngô thắp sáng đêm tối.) → Câu này mô tả cách quả bí ngô được dùng làm đèn trang trí trong lễ hội.</p>
15
<p><strong>Ví dụ 1:</strong> The pumpkin lantern lights up the dark night. (Đèn lồng bí ngô thắp sáng đêm tối.) → Câu này mô tả cách quả bí ngô được dùng làm đèn trang trí trong lễ hội.</p>
16
<p><strong>Ví dụ 2:</strong> Kids wear costumes when they go trick-or-treating. (Trẻ em mặc trang phục khi đi xin kẹo.) → Đây là câu diễn tả hoạt động truyền thống của Halloween với việc hóa trang.</p>
16
<p><strong>Ví dụ 2:</strong> Kids wear costumes when they go trick-or-treating. (Trẻ em mặc trang phục khi đi xin kẹo.) → Đây là câu diễn tả hoạt động truyền thống của Halloween với việc hóa trang.</p>
17
<p><strong>Ví dụ 3: </strong>The old haunted house scared many visitors last year. (Ngôi nhà ma ám cũ đã làm nhiều khách tham quan sợ hãi năm ngoái.) → Câu này dùng để miêu tả một địa điểm nổi tiếng với truyền thuyết ma quái.</p>
17
<p><strong>Ví dụ 3: </strong>The old haunted house scared many visitors last year. (Ngôi nhà ma ám cũ đã làm nhiều khách tham quan sợ hãi năm ngoái.) → Câu này dùng để miêu tả một địa điểm nổi tiếng với truyền thuyết ma quái.</p>
18
<p><strong>Ví dụ 4: </strong>She told a story about a friendly ghost. (Cô ấy kể một câu chuyện về một con ma thân thiện.) → Câu này giúp ta hiểu “ghost” không phải lúc nào cũng đáng sợ.</p>
18
<p><strong>Ví dụ 4: </strong>She told a story about a friendly ghost. (Cô ấy kể một câu chuyện về một con ma thân thiện.) → Câu này giúp ta hiểu “ghost” không phải lúc nào cũng đáng sợ.</p>
19
<p><strong>Ví dụ 5:</strong> The witch flew on her broomstick across the sky. (Phù thủy bay trên cây chổi của mình qua bầu trời.) → Đây là hình ảnh quen thuộc trong các câu chuyện Halloween.</p>
19
<p><strong>Ví dụ 5:</strong> The witch flew on her broomstick across the sky. (Phù thủy bay trên cây chổi của mình qua bầu trời.) → Đây là hình ảnh quen thuộc trong các câu chuyện Halloween.</p>
20
<h3>Question 1</h3>
20
<h3>Question 1</h3>
21
<p>Phần 1 (Điền từ):</p>
21
<p>Phần 1 (Điền từ):</p>
22
<p>Okay, lets begin</p>
22
<p>Okay, lets begin</p>
23
<p>Complete the sentence: “Children love to wear a scary ________ on Halloween.”</p>
23
<p>Complete the sentence: “Children love to wear a scary ________ on Halloween.”</p>
24
<h3>Explanation</h3>
24
<h3>Explanation</h3>
25
<p><strong>Đáp án:</strong> costume (“Costume” nghĩa là trang phục hóa trang, phù hợp với ngữ cảnh câu nói về việc mặc quần áo dịp Halloween.)</p>
25
<p><strong>Đáp án:</strong> costume (“Costume” nghĩa là trang phục hóa trang, phù hợp với ngữ cảnh câu nói về việc mặc quần áo dịp Halloween.)</p>
26
<p>Well explained 👍</p>
26
<p>Well explained 👍</p>
27
<h3>Question 2</h3>
27
<h3>Question 2</h3>
28
<p>Phần 2 (Chọn đáp án đúng):</p>
28
<p>Phần 2 (Chọn đáp án đúng):</p>
29
<p>Okay, lets begin</p>
29
<p>Okay, lets begin</p>
30
<p>Which word means “ma quỷ”?</p>
30
<p>Which word means “ma quỷ”?</p>
31
<p>a) Pumpkin b) Ghost c) Candy</p>
31
<p>a) Pumpkin b) Ghost c) Candy</p>
32
<h3>Explanation</h3>
32
<h3>Explanation</h3>
33
<p><strong>Đáp án:</strong> b) Ghost (“Ghost” là từ chỉ ma quỷ, còn “pumpkin” là bí ngô và “candy” là kẹo, không phù hợp với nghĩa yêu cầu.)</p>
33
<p><strong>Đáp án:</strong> b) Ghost (“Ghost” là từ chỉ ma quỷ, còn “pumpkin” là bí ngô và “candy” là kẹo, không phù hợp với nghĩa yêu cầu.)</p>
34
<p>Well explained 👍</p>
34
<p>Well explained 👍</p>
35
<h3>Question 3</h3>
35
<h3>Question 3</h3>
36
<p>Phần 3 (Viết lại câu đúng):</p>
36
<p>Phần 3 (Viết lại câu đúng):</p>
37
<p>Okay, lets begin</p>
37
<p>Okay, lets begin</p>
38
<p>Incorrect: “The haunted house is very friendly.” </p>
38
<p>Incorrect: “The haunted house is very friendly.” </p>
39
<h3>Explanation</h3>
39
<h3>Explanation</h3>
40
<p>Correct: “The haunted house is very scary.”</p>
40
<p>Correct: “The haunted house is very scary.”</p>
41
<p>→ “Haunted” mang nghĩa bị ma ám, nên không thể dùng với từ “friendly” (thân thiện). Từ “scary” (đáng sợ) mới đúng.</p>
41
<p>→ “Haunted” mang nghĩa bị ma ám, nên không thể dùng với từ “friendly” (thân thiện). Từ “scary” (đáng sợ) mới đúng.</p>
42
<p>Well explained 👍</p>
42
<p>Well explained 👍</p>
43
<h3>Question 4</h3>
43
<h3>Question 4</h3>
44
<p>Phần 4 (Dịch câu):</p>
44
<p>Phần 4 (Dịch câu):</p>
45
<p>Okay, lets begin</p>
45
<p>Okay, lets begin</p>
46
<p>Translate: “Quả bí ngô là biểu tượng của Halloween.” </p>
46
<p>Translate: “Quả bí ngô là biểu tượng của Halloween.” </p>
47
<h3>Explanation</h3>
47
<h3>Explanation</h3>
48
<p><strong>Đáp án:</strong> “The pumpkin is a symbol of Halloween.” (Câu dịch giữ nguyên nghĩa và cấu trúc đơn giản, phù hợp với văn cảnh.)</p>
48
<p><strong>Đáp án:</strong> “The pumpkin is a symbol of Halloween.” (Câu dịch giữ nguyên nghĩa và cấu trúc đơn giản, phù hợp với văn cảnh.)</p>
49
<p>Well explained 👍</p>
49
<p>Well explained 👍</p>
50
<h3>Question 5</h3>
50
<h3>Question 5</h3>
51
<p>Phần 5 (Sắp xếp câu):</p>
51
<p>Phần 5 (Sắp xếp câu):</p>
52
<p>Okay, lets begin</p>
52
<p>Okay, lets begin</p>
53
<p>Arrange the words into a correct sentence:</p>
53
<p>Arrange the words into a correct sentence:</p>
54
<p>“a / carved / pumpkin / last night / we”</p>
54
<p>“a / carved / pumpkin / last night / we”</p>
55
<h3>Explanation</h3>
55
<h3>Explanation</h3>
56
<p><strong>Đáp án:</strong> “We carved a pumpkin last night.” (Câu đúng theo cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ + trạng ngữ chỉ thời gian._</p>
56
<p><strong>Đáp án:</strong> “We carved a pumpkin last night.” (Câu đúng theo cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ + trạng ngữ chỉ thời gian._</p>
57
<p>Well explained 👍</p>
57
<p>Well explained 👍</p>
58
<h2>Kết Luận</h2>
58
<h2>Kết Luận</h2>
59
<p><strong>Từ vựng tiếng Anh về Halloween</strong> không chỉ thú vị mà còn giúp bạn hòa mình vào không khí lễ hội một cách trọn vẹn. Khi đã nắm chắc các từ vựng này, bạn sẽ thấy việc giao tiếp theo chủ đề trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tham gia ngay khóa học của BrightCHAMPS để nâng trình tiếng Anh qua những chủ đề siêu hấp dẫn. Cùng học - cùng chơi - cùng khám phá Halloween theo cách sáng tạo nhất!</p>
59
<p><strong>Từ vựng tiếng Anh về Halloween</strong> không chỉ thú vị mà còn giúp bạn hòa mình vào không khí lễ hội một cách trọn vẹn. Khi đã nắm chắc các từ vựng này, bạn sẽ thấy việc giao tiếp theo chủ đề trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tham gia ngay khóa học của BrightCHAMPS để nâng trình tiếng Anh qua những chủ đề siêu hấp dẫn. Cùng học - cùng chơi - cùng khám phá Halloween theo cách sáng tạo nhất!</p>
60
<h2>FAQs Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
60
<h2>FAQs Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
61
<h3>1.Trong tiếng Anh, có sự khác biệt nào giữa “scary”, “creepy” và “spooky” khi nói về Halloween không?</h3>
61
<h3>1.Trong tiếng Anh, có sự khác biệt nào giữa “scary”, “creepy” và “spooky” khi nói về Halloween không?</h3>
62
<p>Có. “Scary” là mức độ sợ hãi mạnh nhất (đáng sợ rõ ràng), “creepy” mang nghĩa gây rợn người và khó chịu, còn “spooky” thiên về cảm giác mơ hồ, rờn rợn kiểu không giải thích được - rất đặc trưng cho không khí Halloween.</p>
62
<p>Có. “Scary” là mức độ sợ hãi mạnh nhất (đáng sợ rõ ràng), “creepy” mang nghĩa gây rợn người và khó chịu, còn “spooky” thiên về cảm giác mơ hồ, rờn rợn kiểu không giải thích được - rất đặc trưng cho không khí Halloween.</p>
63
<h3>2.Có từ vựng nào về Halloween bị xem là lỗi thời hoặc không còn được dùng phổ biến không?</h3>
63
<h3>2.Có từ vựng nào về Halloween bị xem là lỗi thời hoặc không còn được dùng phổ biến không?</h3>
64
<p>Một số từ cổ như “spectre” (hồn ma, dạng cổ của “ghost”) hoặc “wraith” (bóng ma linh hồn) ít được dùng trong hội thoại hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc phim ảnh mang phong cách Gothic.</p>
64
<p>Một số từ cổ như “spectre” (hồn ma, dạng cổ của “ghost”) hoặc “wraith” (bóng ma linh hồn) ít được dùng trong hội thoại hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc phim ảnh mang phong cách Gothic.</p>
65
<h3>3.Làm sao để phân biệt giữa từ mang nghĩa “ghê rợn” do Halloween và “ghê” theo kiểu phản cảm trong tiếng Anh?</h3>
65
<h3>3.Làm sao để phân biệt giữa từ mang nghĩa “ghê rợn” do Halloween và “ghê” theo kiểu phản cảm trong tiếng Anh?</h3>
66
<p>Tiếng Anh tách biệt rõ: “Scary/spooky” dùng cho sợ kiểu huyền bí, còn “gross/disgusting” mới chỉ sự kinh tởm hay phản cảm. Ví dụ, một ngôi nhà ma là “scary”, còn một món ăn thiu là “disgusting”.</p>
66
<p>Tiếng Anh tách biệt rõ: “Scary/spooky” dùng cho sợ kiểu huyền bí, còn “gross/disgusting” mới chỉ sự kinh tởm hay phản cảm. Ví dụ, một ngôi nhà ma là “scary”, còn một món ăn thiu là “disgusting”.</p>
67
<h3>4.Từ vựng Halloween có giúp cải thiện kỹ năng nghe nói không?</h3>
67
<h3>4.Từ vựng Halloween có giúp cải thiện kỹ năng nghe nói không?</h3>
68
<p>Có, vì bạn sẽ gặp các từ này trong phim ảnh, truyện kể và nhạc nền Halloween - là môi trường tự nhiên để luyện phản xạ tiếng Anh.</p>
68
<p>Có, vì bạn sẽ gặp các từ này trong phim ảnh, truyện kể và nhạc nền Halloween - là môi trường tự nhiên để luyện phản xạ tiếng Anh.</p>
69
<h3>5.Tại sao trẻ em học từ vựng về Halloween lại nhớ lâu hơn?</h3>
69
<h3>5.Tại sao trẻ em học từ vựng về Halloween lại nhớ lâu hơn?</h3>
70
<p>Vì các từ liên quan đến hình ảnh cụ thể như “ghost” hay “pumpkin”, thường gắn với trò chơi, hình vẽ và hoạt động lớp học, giúp ghi nhớ trực quan.</p>
70
<p>Vì các từ liên quan đến hình ảnh cụ thể như “ghost” hay “pumpkin”, thường gắn với trò chơi, hình vẽ và hoạt động lớp học, giúp ghi nhớ trực quan.</p>
71
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
71
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween</h2>
72
<p>Để giúp bạn hiểu rõ hơn các từ khóa nổi bật trong bài, dưới đây là phần chú thích ngắn gọn các thuật ngữ đặc trưng thường gặp trong dịp Halloween.</p>
72
<p>Để giúp bạn hiểu rõ hơn các từ khóa nổi bật trong bài, dưới đây là phần chú thích ngắn gọn các thuật ngữ đặc trưng thường gặp trong dịp Halloween.</p>
73
<ul><li><strong>Pumpkin</strong>: Quả bí ngô - biểu tượng đặc trưng của Halloween, thường được khoét rỗng để làm đèn lồng trang trí.</li>
73
<ul><li><strong>Pumpkin</strong>: Quả bí ngô - biểu tượng đặc trưng của Halloween, thường được khoét rỗng để làm đèn lồng trang trí.</li>
74
<li><strong>Costume</strong>: Trang phục hóa trang - thường được mặc bởi trẻ em và người lớn trong các bữa tiệc Halloween.</li>
74
<li><strong>Costume</strong>: Trang phục hóa trang - thường được mặc bởi trẻ em và người lớn trong các bữa tiệc Halloween.</li>
75
<li><strong>Haunted house</strong>: Ngôi nhà bị ma ám - địa điểm phổ biến trong truyện rùng rợn hoặc các trò chơi nhập vai Halloween.</li>
75
<li><strong>Haunted house</strong>: Ngôi nhà bị ma ám - địa điểm phổ biến trong truyện rùng rợn hoặc các trò chơi nhập vai Halloween.</li>
76
<li><strong>Ghost</strong>: Ma quỷ - linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên, là hình tượng phổ biến trong lễ Halloween.</li>
76
<li><strong>Ghost</strong>: Ma quỷ - linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên, là hình tượng phổ biến trong lễ Halloween.</li>
77
<li><strong>Witch</strong>: Phù thủy - nhân vật nữ thường đội mũ nhọn, cưỡi chổi, đại diện cho thế lực hắc ám trong văn hóa Halloween.</li>
77
<li><strong>Witch</strong>: Phù thủy - nhân vật nữ thường đội mũ nhọn, cưỡi chổi, đại diện cho thế lực hắc ám trong văn hóa Halloween.</li>
78
<li><strong>Candy</strong>: Kẹo - món quà trẻ em thường nhận được khi tham gia trò “Trick-or-Treat” trong đêm Halloween.</li>
78
<li><strong>Candy</strong>: Kẹo - món quà trẻ em thường nhận được khi tham gia trò “Trick-or-Treat” trong đêm Halloween.</li>
79
</ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
79
</ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
80
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
80
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
81
<h3>About the Author</h3>
81
<h3>About the Author</h3>
82
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
82
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
83
<h3>Fun Fact</h3>
83
<h3>Fun Fact</h3>
84
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>
84
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>