Đại Từ Quan Hệ Là Gì? Cách Sử Dụng Và Bài Tập Chi Tiết
2026-02-28 08:35 Diff

Sau khi tìm hiểu đại từ quan hệ là gì thì dưới đây là một số cấu trúc và các mẫu câu phổ biến của đại từ quan hệ  phổ biến nhất:

  • “WHO”

Đại từ quan hệ "who" được sử dụng để chỉ người. Nó hoạt động như chủ ngữ, đứng sau danh từ chỉ người và làm chủ ngữ cho động từ phía sau.

 Công thức đại từ quan hệ “Who”: N + who + V + O 

Ví dụ 11: The person who is standing behind the door is my elder brother. (Người đàn ông đang đứng sau cánh cửa là anh trai của tôi đấy).

Ví dụ 12: My sister, who works at an international hospital, has been awarded a scholarship from Australia. (Chị gái tôi đang làm việc ở một bệnh viện quốc tế, vừa nhận được một học bổng từ Úc).

  • “WHOM”

Whom là đại từ quan hệ dùng để thay thế tân ngữ chỉ người, và nó được sử dụng để bổ sung thông tin cho động từ trong mệnh đề quan hệ.

Công thức đại từ quan hệ “Whom”: N + whom + V + O

Ví dụ 13: The girl whom you just met is a hot girl at our school. (Cô gái mà cậu vừa gặp gỡ là một hotgirl ở trường chúng tôi đó).

Ví dụ 14: The student whom she is asking about is the top student. (Sinh viên mà cô ấy muốn biết là sinh viên giỏi nhất.)

  • “WHICH”

Thông thường, "which" được dùng để chỉ các vật. Nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đi kèm, với một động từ hoặc chủ ngữ đứng sau "which".

Công thức đại từ quan hệ “Which”: N + which + V + O/S + O

Ví dụ 15: The novel which is written by this author is one I like. (Tôi thích cuốn tiểu thuyết được viết bởi tác giả này).

Ví dụ 16: I bought a smartphone which has a great camera. (Tôi mua một chiếc điện thoại thông minh có một cái camera tuyệt vời).

  • “THAT”

"That" là một đại từ quan hệ đặc biệt, có thể được dùng để chỉ cả người lẫn vật. Nó có khả năng thay thế các đại từ quan hệ khác như "who", "whom", "which", và "whose". Tuy nhiên, "that" chỉ được sử dụng trong mệnh đề xác định.

Ví dụ 17: The bananas that I have bought are these. (Chúng là những quả chuối mà tôi vừa mua).

Ví dụ 18: He is the teacher that I deeply admire. (Anh ấy là giáo viên mà tôi rất ngưỡng mộ).

  • “WHOSE”

Đại từ whose được dùng để thay thế cho đồ vật, hoặc thay thế cụm danh từ nào đó trong câu.

Công thức đại từ quan hệ “Whose”: N + whose + N + V

Ví dụ 19:  I love the boy whose hair is white. (Tôi yêu mến chàng trai có mái tóc trắng).

Ví dụ 20: My dog, whose leg has been broken, must be taken to the vet. (Con chó bị gãy chân của tôi cần được đưa tới bác sĩ thú y).