1 added
1 removed
Original
2026-01-01
Modified
2026-02-28
1
-
<p>129 Learners</p>
1
+
<p>141 Learners</p>
2
<p>Last updated on<strong>8 tháng 8, 2025</strong></p>
2
<p>Last updated on<strong>8 tháng 8, 2025</strong></p>
3
<p>Nắm vững từ vựng về biển báo giao thông là rất quan trọng để hiểu luật lệ và lái xe an toàn. Cùng BrightCHAMPS khám phá những từ vựng về biển báo giao thông và ý nghĩa của chúng.</p>
3
<p>Nắm vững từ vựng về biển báo giao thông là rất quan trọng để hiểu luật lệ và lái xe an toàn. Cùng BrightCHAMPS khám phá những từ vựng về biển báo giao thông và ý nghĩa của chúng.</p>
4
<h2>Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông Là Gì?</h2>
4
<h2>Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông Là Gì?</h2>
5
<h2>Từ vựng về biển báo giao thông bao gồm các từ, cụm từ và ký hiệu thường thấy trên các biển báo. Chúng dùng để hướng dẫn, cảnh báo hoặc thông báo cho người lái xe. Việc hiểu từ vựng này giúp bạn nhận biết và tuân thủ quy tắc giao thông. Điều đó đảm bảo an toàn cho bạn và mọi người.</h2>
5
<h2>Từ vựng về biển báo giao thông bao gồm các từ, cụm từ và ký hiệu thường thấy trên các biển báo. Chúng dùng để hướng dẫn, cảnh báo hoặc thông báo cho người lái xe. Việc hiểu từ vựng này giúp bạn nhận biết và tuân thủ quy tắc giao thông. Điều đó đảm bảo an toàn cho bạn và mọi người.</h2>
6
<p>Dưới đây là một số các từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông phổ biến:</p>
6
<p>Dưới đây là một số các từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông phổ biến:</p>
7
<strong>Loại Biển Báo</strong><strong>Từ Vựng</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Phiên Âm </strong><strong>Ý Nghĩa</strong>Prohibition Signs (Biển Báo Cấm) No entry Noun phrase /ˌnəʊ ˈentri/ Cấm vào No parking Noun phrase /ˌnəʊ ˈpɑːkɪŋ/ Cấm đỗ xe No stopping Noun phrase /ˌnəʊ ˈstɒpɪŋ/ Cấm dừng xe No U-turn Noun phrase /ˌnəʊ ˈjuː tɜːn/ Cấm quay đầu xe Warning Signs (Biển Báo Nguy Hiểm) Crossroads Noun /ˈkrɒsrəʊdz/ Đường giao nhau T-junction Noun /ˈtiː dʒʌŋkʃn/ Ngã ba chữ T Roundabout ahead Noun phrase /ˌraʊndəbaʊt əˈhed/ Báo hiệu sắp đến vòng xuyến Pedestrian crossing Noun phrase /pəˌdestriən ˈkrɒsɪŋ/ Vạch sang đường cho người đi bộ Mandatory Signs (Biển Báo Hiệu Lệnh) Turn left/right ahead Verb phrase /tɜːn left/raɪt əˈhed/ Rẽ trái/phải phía trước Keep left/right Verb phrase /kiːp left/raɪt/ Đi về bên trái/phải Information Signs (Biển Báo Chỉ Dẫn) Parking Noun /ˈpɑːkɪŋ/ Nơi đỗ xe Hospital Noun /ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện<h2>Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
7
<strong>Loại Biển Báo</strong><strong>Từ Vựng</strong><strong>Từ Loại</strong><strong>Phiên Âm </strong><strong>Ý Nghĩa</strong>Prohibition Signs (Biển Báo Cấm) No entry Noun phrase /ˌnəʊ ˈentri/ Cấm vào No parking Noun phrase /ˌnəʊ ˈpɑːkɪŋ/ Cấm đỗ xe No stopping Noun phrase /ˌnəʊ ˈstɒpɪŋ/ Cấm dừng xe No U-turn Noun phrase /ˌnəʊ ˈjuː tɜːn/ Cấm quay đầu xe Warning Signs (Biển Báo Nguy Hiểm) Crossroads Noun /ˈkrɒsrəʊdz/ Đường giao nhau T-junction Noun /ˈtiː dʒʌŋkʃn/ Ngã ba chữ T Roundabout ahead Noun phrase /ˌraʊndəbaʊt əˈhed/ Báo hiệu sắp đến vòng xuyến Pedestrian crossing Noun phrase /pəˌdestriən ˈkrɒsɪŋ/ Vạch sang đường cho người đi bộ Mandatory Signs (Biển Báo Hiệu Lệnh) Turn left/right ahead Verb phrase /tɜːn left/raɪt əˈhed/ Rẽ trái/phải phía trước Keep left/right Verb phrase /kiːp left/raɪt/ Đi về bên trái/phải Information Signs (Biển Báo Chỉ Dẫn) Parking Noun /ˈpɑːkɪŋ/ Nơi đỗ xe Hospital Noun /ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện<h2>Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
8
<p>Hiểu cách sử dụng các từ vựng này trong câu và ngữ cảnh thực tế.</p>
8
<p>Hiểu cách sử dụng các từ vựng này trong câu và ngữ cảnh thực tế.</p>
9
<strong>Cụm từ</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong>Obey traffic signs Verb phrase /əˈbeɪ ˈtræfɪk saɪnz/ Tuân thủ biển báo giao thông.<strong>Ví dụ 1:</strong> Drivers must obey traffic signs to ensure safety. (Người lái xe phải tuân thủ các biển báo giao thông để đảm bảo an toàn.) Pay attention to... Verb phrase /peɪ əˈtenʃn tu/ Chú ý đến...<strong>Ví dụ 2: </strong>You should always pay attention to warning signs. (Bạn nên luôn chú ý đến các biển báo nguy hiểm.) Indicate Verb /ˈɪndɪkeɪt/ Chỉ ra, biểu thị.<strong>Ví dụ 3: </strong>A red triangular sign usually indicates a warning. (Biển báo tam giác màu đỏ thường báo hiệu cảnh báo.) Prohibit / Forbid Verb /prəˈhɪbɪt/ /fəˈbɪd/ Cấm.<strong>Ví dụ 4: </strong>This sign prohibits U-turns. (Biển báo này cấm quay đầu xe.) Warn Verb /wɔːn/ Cảnh báo.<strong>Ví dụ 5: </strong>Warning signs warn drivers of potential hazards. (Các biển báo nguy hiểm cảnh báo người lái về những nguy cơ tiềm ẩn.)<h2>Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Về Biển Báo Giao Thông</h2>
9
<strong>Cụm từ</strong><strong>Từ loại</strong><strong>Phiên âm</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong>Obey traffic signs Verb phrase /əˈbeɪ ˈtræfɪk saɪnz/ Tuân thủ biển báo giao thông.<strong>Ví dụ 1:</strong> Drivers must obey traffic signs to ensure safety. (Người lái xe phải tuân thủ các biển báo giao thông để đảm bảo an toàn.) Pay attention to... Verb phrase /peɪ əˈtenʃn tu/ Chú ý đến...<strong>Ví dụ 2: </strong>You should always pay attention to warning signs. (Bạn nên luôn chú ý đến các biển báo nguy hiểm.) Indicate Verb /ˈɪndɪkeɪt/ Chỉ ra, biểu thị.<strong>Ví dụ 3: </strong>A red triangular sign usually indicates a warning. (Biển báo tam giác màu đỏ thường báo hiệu cảnh báo.) Prohibit / Forbid Verb /prəˈhɪbɪt/ /fəˈbɪd/ Cấm.<strong>Ví dụ 4: </strong>This sign prohibits U-turns. (Biển báo này cấm quay đầu xe.) Warn Verb /wɔːn/ Cảnh báo.<strong>Ví dụ 5: </strong>Warning signs warn drivers of potential hazards. (Các biển báo nguy hiểm cảnh báo người lái về những nguy cơ tiềm ẩn.)<h2>Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Về Biển Báo Giao Thông</h2>
10
<p>Khi học những từ vựng về biển báo giao thông, việc mở rộng vốn từ thông qua các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt.</p>
10
<p>Khi học những từ vựng về biển báo giao thông, việc mở rộng vốn từ thông qua các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt.</p>
11
<h3><strong>Từ Đồng Nghĩa</strong></h3>
11
<h3><strong>Từ Đồng Nghĩa</strong></h3>
12
<strong>Từ gốc (Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Từ đồng nghĩa</strong><strong> (Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong>Obey (v, /əˈbeɪ/) Comply with (v phr, /kəmˈplaɪ wɪð/) Tuân theo, tuân thủ<strong>Ví dụ 6: </strong>Drivers must comply with all traffic regulations. (Người lái xe phải tuân thủ tất cả các quy định giao thông.) Prohibit (v, /prəˈhɪbɪt/) Ban (v, /bæn/) Cấm (thường là chính thức, có luật)<strong>Ví dụ 7: </strong>The city decided to ban parking on this street. (Thành phố đã quyết định cấm đỗ xe trên con phố này.) Warning sign (n phr) Caution sign (n phr, /ˈkɔːʃn saɪn/) Biển báo cảnh báo, lưu ý<strong>Ví dụ 8: </strong>A yellow diamond is often a caution sign. (Biển báo hình thoi màu vàng thường là biển cảnh báo.)<h3><strong>Từ Trái Nghĩa</strong></h3>
12
<strong>Từ gốc (Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Từ đồng nghĩa</strong><strong> (Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Ý nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong>Obey (v, /əˈbeɪ/) Comply with (v phr, /kəmˈplaɪ wɪð/) Tuân theo, tuân thủ<strong>Ví dụ 6: </strong>Drivers must comply with all traffic regulations. (Người lái xe phải tuân thủ tất cả các quy định giao thông.) Prohibit (v, /prəˈhɪbɪt/) Ban (v, /bæn/) Cấm (thường là chính thức, có luật)<strong>Ví dụ 7: </strong>The city decided to ban parking on this street. (Thành phố đã quyết định cấm đỗ xe trên con phố này.) Warning sign (n phr) Caution sign (n phr, /ˈkɔːʃn saɪn/) Biển báo cảnh báo, lưu ý<strong>Ví dụ 8: </strong>A yellow diamond is often a caution sign. (Biển báo hình thoi màu vàng thường là biển cảnh báo.)<h3><strong>Từ Trái Nghĩa</strong></h3>
13
<strong>Từ vựng </strong><strong>(Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Từ trái nghĩa</strong><strong>(Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Ý Nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong>Obey (v, /əˈbeɪ/) Disobey / Ignore (v, /ˌdɪsəˈbeɪ/ /ɪɡˈnɔː(r)/) Không tuân theo / Phớt lờ<strong>Ví dụ 9: </strong>Ignoring traffic signs can lead to accidents. (Phớt lờ biển báo giao thông có thể dẫn đến tai nạn.) Prohibit (v, /prəˈhɪbɪt/) Permit / Allow (v, /pəˈmɪt/ /əˈlaʊ/) Cho phép<strong>Ví dụ 10: </strong>Parking is permitted here after 6 PM. (Đỗ xe được phép ở đây sau 6 giờ tối.) Mandatory (adj, /ˈmændətəri/) Optional / Voluntary (adj, /ˈɒpʃənl/ /ˈvɒləntri/) Tùy chọn, không bắt buộc / Tự nguyện<strong>Ví dụ 11: </strong>Wearing a helmet is mandatory, but gloves are optional. (Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc, nhưng đeo găng tay thì không bắt buộc.) Restricted (adj, /rɪˈstrɪktɪd/) Unrestricted / Permitted (adj, /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/ /pəˈmɪtɪd/) Không bị hạn chế / Được phép<strong>Ví dụ 12: </strong>Access to this area is unrestricted. (Việc vào khu vực này không bị hạn chế.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
13
<strong>Từ vựng </strong><strong>(Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Từ trái nghĩa</strong><strong>(Từ loại, Phiên âm)</strong><strong>Ý Nghĩa</strong><strong>Ví dụ </strong>Obey (v, /əˈbeɪ/) Disobey / Ignore (v, /ˌdɪsəˈbeɪ/ /ɪɡˈnɔː(r)/) Không tuân theo / Phớt lờ<strong>Ví dụ 9: </strong>Ignoring traffic signs can lead to accidents. (Phớt lờ biển báo giao thông có thể dẫn đến tai nạn.) Prohibit (v, /prəˈhɪbɪt/) Permit / Allow (v, /pəˈmɪt/ /əˈlaʊ/) Cho phép<strong>Ví dụ 10: </strong>Parking is permitted here after 6 PM. (Đỗ xe được phép ở đây sau 6 giờ tối.) Mandatory (adj, /ˈmændətəri/) Optional / Voluntary (adj, /ˈɒpʃənl/ /ˈvɒləntri/) Tùy chọn, không bắt buộc / Tự nguyện<strong>Ví dụ 11: </strong>Wearing a helmet is mandatory, but gloves are optional. (Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc, nhưng đeo găng tay thì không bắt buộc.) Restricted (adj, /rɪˈstrɪktɪd/) Unrestricted / Permitted (adj, /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/ /pəˈmɪtɪd/) Không bị hạn chế / Được phép<strong>Ví dụ 12: </strong>Access to this area is unrestricted. (Việc vào khu vực này không bị hạn chế.)<h2>Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
14
<p>BrightCHAMPS đã tổng hợp 3 lỗi phổ biến cùng với hướng dẫn cụ thể:</p>
14
<p>BrightCHAMPS đã tổng hợp 3 lỗi phổ biến cùng với hướng dẫn cụ thể:</p>
15
<h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
15
<h2>Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
16
<p>Dưới đây là ví dụ thường gặp về các từ vựng tiếng anh về biển báo giao thông:</p>
16
<p>Dưới đây là ví dụ thường gặp về các từ vựng tiếng anh về biển báo giao thông:</p>
17
<p><strong>Ví dụ 16:</strong> A circular blue sign with a white arrow pointing left is a mandatory sign requiring drivers to turn left. (Một biển báo hình tròn màu xanh dương với mũi tên trắng chỉ sang trái là biển hiệu lệnh, yêu cầu người lái xe phải rẽ trái.)</p>
17
<p><strong>Ví dụ 16:</strong> A circular blue sign with a white arrow pointing left is a mandatory sign requiring drivers to turn left. (Một biển báo hình tròn màu xanh dương với mũi tên trắng chỉ sang trái là biển hiệu lệnh, yêu cầu người lái xe phải rẽ trái.)</p>
18
<p><strong>Ví dụ 17:</strong> Slow down! The sign says “Slippery Road” (Đi chậm lại! Biển báo “Đường trơn trượt” kìa.)</p>
18
<p><strong>Ví dụ 17:</strong> Slow down! The sign says “Slippery Road” (Đi chậm lại! Biển báo “Đường trơn trượt” kìa.)</p>
19
<p><strong>Ví dụ 18: </strong>Only bicycles are allowed on the cycle path. (Chỉ xe đạp được phép đi trên đường xe đạp.)</p>
19
<p><strong>Ví dụ 18: </strong>Only bicycles are allowed on the cycle path. (Chỉ xe đạp được phép đi trên đường xe đạp.)</p>
20
<p><strong>Ví dụ 19:</strong> Don’t make a U-turn here. The sign says “No U-Turn” (Đừng quay đầu ở đây. Biển báo ghi “Cấm quay đầu”.)</p>
20
<p><strong>Ví dụ 19:</strong> Don’t make a U-turn here. The sign says “No U-Turn” (Đừng quay đầu ở đây. Biển báo ghi “Cấm quay đầu”.)</p>
21
<p><strong>Ví dụ 20:</strong> Drivers should always obey traffic signs and signals, as ignoring them can lead to serious accidents and legal penalties. (Người lái xe nên luôn tuân thủ các biển báo và tín hiệu giao thông, việc phớt lờ có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng và các hình phạt pháp lý.)</p>
21
<p><strong>Ví dụ 20:</strong> Drivers should always obey traffic signs and signals, as ignoring them can lead to serious accidents and legal penalties. (Người lái xe nên luôn tuân thủ các biển báo và tín hiệu giao thông, việc phớt lờ có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng và các hình phạt pháp lý.)</p>
22
<h3>Question 1</h3>
22
<h3>Question 1</h3>
23
<p>Bài 1: Trắc Nghiệm</p>
23
<p>Bài 1: Trắc Nghiệm</p>
24
<p>Okay, lets begin</p>
24
<p>Okay, lets begin</p>
25
<p>1. A sign with a red circle and a motorbike inside usually means:</p>
25
<p>1. A sign with a red circle and a motorbike inside usually means:</p>
26
<p>A. Motorbikes allowed B. Motorbike parking C. No motorbikes allowed D. Motorbike zone</p>
26
<p>A. Motorbikes allowed B. Motorbike parking C. No motorbikes allowed D. Motorbike zone</p>
27
<p>2. What does a blue circular sign with a white arrow pointing straight ahead indicate?</p>
27
<p>2. What does a blue circular sign with a white arrow pointing straight ahead indicate?</p>
28
<p>A. No entry B. One-way street C. Go straight ahead D. Turn right only</p>
28
<p>A. No entry B. One-way street C. Go straight ahead D. Turn right only</p>
29
<h3>Explanation</h3>
29
<h3>Explanation</h3>
30
<p><strong>Đáp án:</strong> </p>
30
<p><strong>Đáp án:</strong> </p>
31
<p>1- C (Hình tròn đỏ có xe máy nghĩa là cấm xe máy) </p>
31
<p>1- C (Hình tròn đỏ có xe máy nghĩa là cấm xe máy) </p>
32
<p>2 - C (Biển tròn xanh có mũi tên chỉ thẳng nghĩa là phải đi thẳng.)</p>
32
<p>2 - C (Biển tròn xanh có mũi tên chỉ thẳng nghĩa là phải đi thẳng.)</p>
33
<p>Well explained 👍</p>
33
<p>Well explained 👍</p>
34
<h3>Question 2</h3>
34
<h3>Question 2</h3>
35
<p>Bài 2: Điền Từ</p>
35
<p>Bài 2: Điền Từ</p>
36
<p>Okay, lets begin</p>
36
<p>Okay, lets begin</p>
37
<p>1. Smoking is __________ at petrol stations.</p>
37
<p>1. Smoking is __________ at petrol stations.</p>
38
<p>2. A slippery road sign is a type of __________ sign.</p>
38
<p>2. A slippery road sign is a type of __________ sign.</p>
39
<h3>Explanation</h3>
39
<h3>Explanation</h3>
40
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
40
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
41
<p>1 - prohibited (Hút thuốc bị cấm ở trạm xăng.)</p>
41
<p>1 - prohibited (Hút thuốc bị cấm ở trạm xăng.)</p>
42
<p>2 - warning (Biển báo đường trơn là cảnh báo nguy hiểm.)</p>
42
<p>2 - warning (Biển báo đường trơn là cảnh báo nguy hiểm.)</p>
43
<p>Well explained 👍</p>
43
<p>Well explained 👍</p>
44
<h3>Question 3</h3>
44
<h3>Question 3</h3>
45
<p>Bài 3: Viết lại câu</p>
45
<p>Bài 3: Viết lại câu</p>
46
<p>Okay, lets begin</p>
46
<p>Okay, lets begin</p>
47
<p>1. The sign shows that you cannot park here. (No parking)</p>
47
<p>1. The sign shows that you cannot park here. (No parking)</p>
48
<p>2. Drivers are required to stop at the red light. (must)</p>
48
<p>2. Drivers are required to stop at the red light. (must)</p>
49
<h3>Explanation</h3>
49
<h3>Explanation</h3>
50
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
50
<p><strong>Đáp án:</strong></p>
51
<p>1 - The No parking sign means you cannot park here. (Viết lại dùng “No parking sign” cho rõ nghĩa.)</p>
51
<p>1 - The No parking sign means you cannot park here. (Viết lại dùng “No parking sign” cho rõ nghĩa.)</p>
52
<p>2 - Drivers must stop at the red light. (Dùng “must” để nhấn mạnh yêu cầu bắt buộc.)</p>
52
<p>2 - Drivers must stop at the red light. (Dùng “must” để nhấn mạnh yêu cầu bắt buộc.)</p>
53
<p>Well explained 👍</p>
53
<p>Well explained 👍</p>
54
<h2>Kết Luận</h2>
54
<h2>Kết Luận</h2>
55
<p>Nắm vững từ vựng về biển báo giao thông và ý nghĩa là một kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ ai tham gia giao thông. Hãy luôn chú ý quan sát và làm theo chỉ dẫn của các từ vựng về biển báo giao thông trên đường. BrightCHAMPS hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích và làm giàu thêm vốn từ của bạn. </p>
55
<p>Nắm vững từ vựng về biển báo giao thông và ý nghĩa là một kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ ai tham gia giao thông. Hãy luôn chú ý quan sát và làm theo chỉ dẫn của các từ vựng về biển báo giao thông trên đường. BrightCHAMPS hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích và làm giàu thêm vốn từ của bạn. </p>
56
<h2>FAQs Về Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
56
<h2>FAQs Về Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
57
<h3>1.Tại sao màu sắc của biển báo giao thông lại quan trọng?</h3>
57
<h3>1.Tại sao màu sắc của biển báo giao thông lại quan trọng?</h3>
58
<p>Màu sắc giúp người lái xe nhanh chóng nhận diện loại biển báo. </p>
58
<p>Màu sắc giúp người lái xe nhanh chóng nhận diện loại biển báo. </p>
59
<h3>2.Làm thế nào để học và nhớ từ vựng về biển báo giao thông hiệu quả?</h3>
59
<h3>2.Làm thế nào để học và nhớ từ vựng về biển báo giao thông hiệu quả?</h3>
60
<p>Học theo hình ảnh của biển báo, liên kết từ vựng với hình dạng và màu sắc. Luyện tập qua các bài kiểm tra trực tuyến về luật giao thông hoặc sử dụng flashcards. Quan sát biển báo khi đi đường (nếu an toàn) cũng là một cách học thực tế. </p>
60
<p>Học theo hình ảnh của biển báo, liên kết từ vựng với hình dạng và màu sắc. Luyện tập qua các bài kiểm tra trực tuyến về luật giao thông hoặc sử dụng flashcards. Quan sát biển báo khi đi đường (nếu an toàn) cũng là một cách học thực tế. </p>
61
<h3>3.Làm sao để nhận biết biển báo nguy hiểm?</h3>
61
<h3>3.Làm sao để nhận biết biển báo nguy hiểm?</h3>
62
<p>Dạng biển này có thiết kế hình tam giác với viền đỏ, nền trắng hoặc vàng, nhằm cảnh báo về những tình huống nguy hiểm như đường dễ trượt, khu vực giao nhau hoặc đoạn đường bị thu hẹp. </p>
62
<p>Dạng biển này có thiết kế hình tam giác với viền đỏ, nền trắng hoặc vàng, nhằm cảnh báo về những tình huống nguy hiểm như đường dễ trượt, khu vực giao nhau hoặc đoạn đường bị thu hẹp. </p>
63
<h3>4.Tại sao cần học từ vựng về biển báo giao thông?</h3>
63
<h3>4.Tại sao cần học từ vựng về biển báo giao thông?</h3>
64
<p>Giúp người học dễ hiểu luật giao thông, đảm bảo an toàn khi đi trên đường, và đặc biệt hữu ích khi học lái xe hoặc khi tham gia giao thông. </p>
64
<p>Giúp người học dễ hiểu luật giao thông, đảm bảo an toàn khi đi trên đường, và đặc biệt hữu ích khi học lái xe hoặc khi tham gia giao thông. </p>
65
<h3>5.Có mẹo gì học từ vựng biển báo giao thông hiệu quả?</h3>
65
<h3>5.Có mẹo gì học từ vựng biển báo giao thông hiệu quả?</h3>
66
<p>Có thể học theo nhóm biển báo, học kết hợp với hình ảnh thực tế, luyện tập nhận diện biển báo và sử dụng từ vựng trong câu để nhớ lâu hơn. </p>
66
<p>Có thể học theo nhóm biển báo, học kết hợp với hình ảnh thực tế, luyện tập nhận diện biển báo và sử dụng từ vựng trong câu để nhớ lâu hơn. </p>
67
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Trong Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
67
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Trong Từ Vựng Về Biển Báo Giao Thông</h2>
68
<p><strong>Từ vựng về biển báo giao thông</strong>bao gồm các từ, cụm từ và biểu tượng trên biển báo, dùng để hướng dẫn hoặc cảnh báo cho người lái xe. </p>
68
<p><strong>Từ vựng về biển báo giao thông</strong>bao gồm các từ, cụm từ và biểu tượng trên biển báo, dùng để hướng dẫn hoặc cảnh báo cho người lái xe. </p>
69
<ul><li><strong>Prohibition signs</strong>: Biển cấm các hành vi vi phạm. </li>
69
<ul><li><strong>Prohibition signs</strong>: Biển cấm các hành vi vi phạm. </li>
70
<li><strong>Warning signs</strong>: Biển cảnh báo nguy cơ trên đường. </li>
70
<li><strong>Warning signs</strong>: Biển cảnh báo nguy cơ trên đường. </li>
71
<li><strong>Mandatory signs</strong>: Biển bắt buộc phải tuân theo.</li>
71
<li><strong>Mandatory signs</strong>: Biển bắt buộc phải tuân theo.</li>
72
</ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
72
</ul><h2>Explore More english-vocabulary</h2>
73
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
73
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
74
<h3>About the Author</h3>
74
<h3>About the Author</h3>
75
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
75
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
76
<h3>Fun Fact</h3>
76
<h3>Fun Fact</h3>
77
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>
77
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>