Popular Đi Với Giới Từ Gì? Giải Thích Và Ví Dụ Minh Họa
2026-02-28 08:47 Diff

169 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Popular đi với giới từ gì đều rất linh hoạt để miêu tả sự ưa chuộng của đối tượng hoặc sự vật trong một nhóm người. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đi kèm với động từ.

Popular Là Gì?

Popular là gì? Popular là một tính từ dùng để mô tả một người, vật, sự kiện hoặc ý tưởng được nhiều người yêu thích, ưa chuộng, hoặc có sự chú ý rộng rãi. 

Ví dụ 1: Online courses are becoming more popular. (Các khóa học trực tuyến đang trở nên phổ biến.)
 

Cách Sử Dụng và Quy Tắc Của Popular

Popular đi với giới từ gì? Popular + gì? Sau khi đã định nghĩa được popular là gì thì có một số quy tắc chính mà bạn cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc của popular trong ngữ pháp tiếng Anh.

  • Sử dụng với danh từ đếm được và không đếm được

Ngoài cấu trúc popular đi với giới từ gì thì popular có thể đứng độc lập để miêu tả những danh từ là người, vật, sự kiện, hoặc ý tưởng được ưa chuộng hoặc nổi tiếng.

Ví dụ 2: The singer is very popular among teenagers. (Ca sĩ này rất nổi tiếng đối với các bạn trẻ.)

  • Dùng popular với giới từ with

Popular đi với giới từ with để nói về đối tượng cụ thể mà một thứ gì đó phổ biến.

Ví dụ 3: This song is popular with young people. (Bài hát này rất phổ biến với giới trẻ.)

  • Popular với giới từ among

Thật ra câu trả lời cho câu hỏi popular đi với giới từ gì rất đa dạng. Khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến trong một nhóm người hoặc một cộng đồng rộng lớn hơn, popular sẽ đi kèm với giới từ among.

Ví dụ 4:  The movie was popular among all age groups. (Bộ phim này rất phổ biến với tất cả các nhóm tuổi.)

  • Sử dụng popular trong các thì khác nhau

Dù là thì hiện tại, quá khứ hay ở tương lai thì popular đi với giới từ gì cũng đều được.

Ví dụ 5: This trend will be popular in the next few years. (Xu hướng này sẽ trở nên phổ biến trong vài năm tới.)

  • Popular trong các câu so sánh

Khi bạn muốn so sánh sự phổ biến của hai hoặc nhiều thứ, bạn có thể sử dụng dạng so sánh hơn hoặc nhất của popular.

Ví dụ 6: This smartphone is more popular than the one released last year. (Chiếc điện thoại thông minh này phổ biến hơn chiếc điện thoại phát hành năm ngoái.)

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Popular

Để hiểu rõ hơn về popular đi với giới từ gì, chúng ta cùng nhau đi sâu vào các cấu trúc phổ biến cùng với các mẫu câu đi kèm cực đa dạng dễ hiểu.

  • Cấu trúc với giới từ with

Cấu trúc đầu tiên của popular đi với giới từ gì là with. Cấu trúc này được sử dụng để nói rằng một đối tượng, sự vật được yêu thích, phổ biến với một nhóm người cụ thể.

S + be (am/is/are) + popular + with (giới từ) + Noun (danh từ chỉ nhóm người)

Ví dụ 7: His book is popular with readers of all ages. (Cuốn sách của anh ấy rất phổ biến với độc giả ở mọi lứa tuổi.)

Cấu trúc giải thích lý do phổ biến

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân tại sao một đối tượng, người hoặc sự vật lại được yêu thích, nổi tiếng. Ở đây popular đi với giới từ gì? Chính là for để lý giải cho lý do người nói đề cập đến.

S + be (am/is/are) + popular + for (giới từ) + Ving hoặc Noun 

Ví dụ 8: This app is popular with students. (Ứng dụng này rất phổ biến với sinh viên.)

  • Cấu trúc chỉ sự thay đổi trạng thái

Khi popular ở vị trí tính từ bổ nghĩa thì không cần nghĩ popular + gì mà sẽ chỉ sự thay đổi trạng thái của một đối tượng, từ không nổi tiếng thành phổ biến.

S + become (động từ) + popular 

Ví dụ 9: Social media has become popular among young people. (Mạng xã hội đã trở nên phổ biến đối với giới trẻ.)

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Popular

Bạn đã trả lời được câu hỏi hóc búa popular đi với giới từ gì? Vậy thì tiếp theo đây hãy khám phá các lỗi thường gặp của popular nhé.
 

Question 1

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Okay, lets begin

Popular có thể thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ 13: The policy is popular among senior managers. (Chính sách này phổ biến trong các nhà quản lý cấp cao.)

Giải thích: Popular among miêu tả sự phổ biến trong nhóm nhỏ có ảnh hưởng.

Ví dụ 14: This initiative has become quite popular with experts. (Sáng kiến này đã trở nên khá phổ biến với các chuyên gia.)

Giải thích: Popular with dùng khi nói về nhóm người cụ thể 
 

Question 2

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Okay, lets begin

Trong giao tiếp hàng ngày, popular tạo cảm giác tự nhiên và gần gũi.

Ví dụ 15: This game is popular with kids. (Trò chơi này rất phổ biến với trẻ em.)

Giải thích: Popular thể hiện sự yêu thích của trẻ em đối với trò chơi.

Ví dụ 16: My Instagram account is becoming more and more popular. (Tài khoản Instagram của tôi càng ngày càng nổi tiếng)

Giải thích: “More and more popular” chỉ sự gia tăng phổ biến theo thời gian.
 

Question 3

Ngữ Cảnh Học Thuật

Okay, lets begin

Trong học thuật, cấu trúc popular giúp truyền đạt ý rõ ràng và chính xác.

Ví dụ 17: This research method is increasingly popular among scientists. (Phương pháp nghiên cứu này ngày càng trở nên phổ biến trong giới khoa học.)

Giải thích: "Increasingly popular" nhấn mạnh xu hướng đang tăng dần.

FAQs Về Popular

1.Có từ nào trái nghĩa với popular không?

Các từ trái nghĩa như: unpopular, disliked, obscure, unknown, unfashionable, out of favor
 

2.Có cụm từ cố định nào thường đi với popular không?

Một số cụm từ cố định thường đi với popular bao gồm:

  • gain popularity: trở nên phổ biến, nổi tiếng hơn.
  • lose popularity: mất đi sự phổ biến, không còn được yêu thích.
  • the height of popularity: đỉnh cao của sự nổi tiếng.
     

3.Có những thành ngữ hoặc cụm từ idiomatic nào chứa từ "popular" không?

Không có nhiều thành ngữ hoặc cụm từ idiomatic phổ biến chứa riêng từ popular. Tuy nhiên, chúng ta có các cụm từ như in popular demand (được nhiều người yêu cầu) hoặc popular opinion (ý kiến phổ biến) thường được sử dụng. 
 

4.Popular chỉ có thể miêu tả người đúng không?

Không, popular có thể dùng để miêu tả cả người lẫn vật, chẳng hạn như phim, bài hát, thương hiệu hoặc địa điểm.
 

5.Có thể dùng popular để miêu tả xu hướng không?

Có, popular thường được dùng để miêu tả những xu hướng hiện tại hoặc đang được chú ý, ví dụ như "popular fashion trends" (xu hướng thời trang phổ biến) hay "popular tech gadgets" (thiết bị công nghệ phổ biến).
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Popular

Cuối cùng, BrightCHAMPS luôn muốn các bạn chú ý để sử dụng từ popular chính xác như việc hiểu popular đi với giới từ gì là điều không thể thiếu. Vậy trước khi kết thúc bài học hôm nay, chúng ta cũng điểm lại những chú thích quan trọng có trong bài học nhé.

  • Popular là một tính từ rất linh hoạt, có thể được sử dụng để miêu tả sự nổi tiếng hoặc phổ biến của một người, sự vật, sự kiện, hoặc ý tưởng.
  • Popular có thể đi với danh từ đếm được và không đếm được.
  • Popular sẽ thường đi với giới từ with hoặc among.

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.