100 added
2 removed
Original
2026-01-01
Modified
2026-02-28
1
-
<h2>Internal Server Error.</h2>
1
+
<p>104 Learners</p>
2
-
2
+
<p>Last updated on<strong>17 tháng 9, 2025</strong></p>
3
+
<p>Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh mô tả mức độ thường xuyên xảy ra của sự việc, hành động. Cùng BrightCHAMPS tìm hiểu về cách sử dụng các trạng từ tần suất thường gặp trong bài dưới đây!</p>
4
+
<h2>Trạng Từ Chỉ Tần Suất Là Gì?</h2>
5
+
<p>Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) là một từ loại trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mức độ xảy ra của sự việc hay hành động nào đó. Chính vì thế, nó được sử dụng khi muốn diễn tả một thói quen/ hành động lặp đi lặp lại. </p>
6
+
<p><strong>Ví dụ 1:</strong>My grandparents usually drink tea in the morning. (Ông bà tôi thường xuyên uống trà vào buổi sáng.) </p>
7
+
<h2>Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất</h2>
8
+
<p>Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ tần suất thường được sử dụng khi: </p>
9
+
<ul><li>Muốn diễn tả mức độ thường xuyên của hành động hay một thói quen nào đó được lặp đi lặp lại. </li>
10
+
</ul><p><strong>Ví dụ 2:</strong>We often visit our uncle when we have free time. (Chúng tôi thường đến thăm chú của chúng tôi khi có thời gian rảnh rỗi.) </p>
11
+
<ul><li>Trả lời cho câu hỏi bắt đầu bằng “How often” (bao nhiêu lần/ thường xuyên như thế nào.) </li>
12
+
</ul><p><strong>Ví dụ 3:</strong>How often does Jane play soccer in the morning? - Sometimes. (Jane có thường chơi đá bóng vào buổi sáng không? - Thỉnh thoảng.) </p>
13
+
<h2>Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất</h2>
14
+
<p>Để sử dụng trạng từ chỉ tần suất chính xác, bạn cần xác định nó thuộc nhóm xác định hay không xác định và các vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu. Dưới đây là những cấu trúc thường gặp giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày:</p>
15
+
<p><strong>Trạng Từ Tần Suất Xác Định </strong></p>
16
+
<p>Là các trạng từ diễn tả sự lặp đi lặp lại của hành động/ sự việc trong khoảng thời gian nhất định. Trạng từ chỉ tần suất xác định có 3 hình thức gồm: </p>
17
+
<p><strong>Cấu trúc hình thành</strong></p>
18
+
<ul><li>Every + (số) + từ chỉ thời gian</li>
19
+
<li>Từ chỉ thời gian + ly </li>
20
+
<li>Số lần + a + từ chỉ thời gian </li>
21
+
</ul><p><strong>Ví dụ 4:</strong>I go to school by bike with my friend every day. (Tôi đi học bằng xe đạp với bạn tôi mỗi ngày.) </p>
22
+
<p><strong>Trạng Từ Tần Suất Không Xác Định </strong></p>
23
+
<p>Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động/ hành vi nào đó nhưng không xác định được thời gian cụ thể. Một vài trạng từ chỉ tần suất không xác định thường gặp như always, usually, often, never, sometimes,.... </p>
24
+
<p><strong>Ví dụ 5:</strong>Tom sometimes plays chess with his brother in his free time. (Tom đôi khi chơi cờ vua với anh trai của mình trong thời gian rảnh rỗi.) </p>
25
+
<p><strong>Các Vị Trí Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất </strong></p>
26
+
<p>Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu như thế nào? Thực tế, trạng từ này có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau, tùy vào từng trường hợp. </p>
27
+
<p><strong>Vị trí của trạng từ chỉ tần suất</strong></p>
28
+
<p><strong>Ví dụ</strong></p>
29
+
<p>Giữa chủ ngữ và động từ chính </p>
30
+
<p><strong>Ví dụ 6:</strong>Rose usually visits her grandparents in the weekend. (Rose thường xuyên đi thăm ông bà cô ấy vào cuối tuần.) </p>
31
+
<p>Ngay sau động từ Tobe </p>
32
+
<p><strong>Ví dụ 7:</strong>John is rarely late for meetings. (John hiếm khi đến các cuộc họp muộn.) </p>
33
+
<p>Sau trợ động từ</p>
34
+
<p><strong>Ví dụ 8:</strong>We have seldom visited that museum. (Chúng tôi hiếm khi đến thăm bảo tàng đó.) </p>
35
+
<p>Đứng ở đầu câu (trừ Hardly, never, always, ever, often) </p>
36
+
<p><strong>Ví dụ 9:</strong>Occasionally, she tries new recipes when she has time. (Thỉnh thoảng, cô ấy thử công thức nấu ăn mới khi có thời gian.) </p>
37
+
<h2>Các Lỗi Thường Gặp Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất</h2>
38
+
<p>Dưới đây là tổng hợp một vài lỗi dễ mắc phải khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất. Bạn hãy nắm chắc để tránh mắc lỗi khi làm bài tập và giao tiếp:</p>
39
+
<h2>Ví Dụ Về Trạng Từ Chỉ Tần Suất</h2>
40
+
<p>Để bạn hiểu hơn về trạng từ chỉ tần suất, BrightCHAMPS sẽ đưa ra một vài ví dụ tương ứng với 3 ngữ cảnh thường gặp là trang trọng, đời thường và học thuật: </p>
41
+
<p><strong>Ngữ Cảnh Trang Trọng </strong></p>
42
+
<p><strong>Ví dụ 13:</strong>Our department usually reviews internal reports every quarter. (Phòng ban của chúng tôi thường xuyên xem xét báo cáo nội bộ mỗi quý.) </p>
43
+
<ul><li>Trong câu, “review internal reports" là hoạt động chuyên môn, nên trạng từ “usually” thể hiện tần suất lặp lại một cách chuyên nghiệp. </li>
44
+
</ul><p><strong>Ví dụ 14:</strong>Employees are frequently reminded to update their passwords for security reasons. (Nhân viên thường được nhắc nhở cập nhật mật khẩu vì lý do bảo mật.) </p>
45
+
<ul><li>Trong câu này, sử dụng trạng từ tần suất “frequently” nhấn mạnh rằng việc nhắc nhở nhân viên là hành động diễn ra đều đặn. </li>
46
+
</ul><p><strong>Ngữ Cảnh Đời Thường </strong></p>
47
+
<p><strong>Ví dụ 15:</strong>You always take forever to get ready! (Bạn mất rất nhiều thời gian để chuẩn bị.)</p>
48
+
<ul><li>Đây là cách nói rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày giữa người thân hoặc bạn bè mục đích để phàn nàn. </li>
49
+
</ul><p><strong>Ví dụ 16:</strong>I hardly ever eat fast food these days. (Dạo này, tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)</p>
50
+
<ul><li>Câu này dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thân mật, như khi trò chuyện với bạn bè. </li>
51
+
</ul><p><strong>Ngữ Cảnh Học Thuật </strong></p>
52
+
<p><strong>Ví dụ 17:</strong>This compound never reacts under standard laboratory conditions. (Hợp chất này không bao giờ phản ứng trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.)</p>
53
+
<ul><li>Câu này mang tính báo cáo khoa học - nêu rõ một định luật hay quan sát chắc chắn, không có ngoại lệ.</li>
54
+
</ul><h3>Question 1</h3>
55
+
<p>Bài Tập 1: Trắc Nghiệm</p>
56
+
<p>Okay, lets begin</p>
57
+
<p>1. I ______ go to the gym on Fridays. A. never B. always C. seldom D. usually</p>
58
+
<p>2. Jenny is ______ late for work because she wakes up very late. A. always B. never C. sometimes D. seldom</p>
59
+
<h3>Explanation</h3>
60
+
<p><strong>Đáp Án</strong></p>
61
+
<p>1. D. usually. ("I usually go to the gym on Sundays." → Diễn tả thói quen thường xuyên.)</p>
62
+
<p>2. A. always. (Vì thức dậy muộn nên cô ấy luôn luôn đi làm muộn) </p>
63
+
<p>Well explained 👍</p>
64
+
<h3>Question 2</h3>
65
+
<p>Bài Tập 2: Chọn Trạng Từ Tần Suất Thích Hợp Điền Vào Chỗ Trống</p>
66
+
<p>Okay, lets begin</p>
67
+
<p>1. Rose (often / never) __________ goes to the park to relax after working.</p>
68
+
<p>2. She (rarely / always) __________ finishes her assignments before going out with her parents.</p>
69
+
<h3>Explanation</h3>
70
+
<p><strong>Đáp Án</strong></p>
71
+
<p>1. often (Dụng “often” trong ngữ cảnh này hợp lý, vì nó diễn đạt thói quen thư giãn sau giờ làm của cô ấy.) </p>
72
+
<p>2. always (Thói quen thường xuyên xảy ra, mức độ nhiều lần nên dùng “always” hợp lý). </p>
73
+
<p>Well explained 👍</p>
74
+
<h3>Question 3</h3>
75
+
<p>Bài Tập 3: Sửa Câu Sai Sao Cho Đúng Ngữ Pháp</p>
76
+
<p>Okay, lets begin</p>
77
+
<p>1. She goes always to school by bike.</p>
78
+
<p>2. They never are late for class.</p>
79
+
<h3>Explanation</h3>
80
+
<p><strong>Đáp Án</strong></p>
81
+
<p>1. She always goes to school by bike. (goes always sai -> always goes) </p>
82
+
<p>2. They are never late for class. (never are -> are never) </p>
83
+
<p>Well explained 👍</p>
84
+
<h2>Kết Luận</h2>
85
+
<p>Bài học hôm nay đã cung cấp những lý thuyết quan trọng về các trạng từ chỉ tần suất. Việc nắm chắc mức độ biểu đạt của các trạng từ chỉ tần suất giúp bạn hoàn thành tốt bài tập liên quan. Đăng ký tham gia ngay khóa học của BrightCHAMPS để nâng cao trình độ tiếng Anh nhé! </p>
86
+
<h2>FAQs Về Trạng Từ Chỉ Tần Suất</h2>
87
+
<h2>Chú Thích Quan Trọng</h2>
88
+
<p>Các kiến thức chính trong bài đã được BrightCHAMPS tổng kết trong bảng sau: </p>
89
+
<p>Trạng từ chỉ tần suất xác định: </p>
90
+
<ul><li>Every + (số) + từ chỉ thời gian </li>
91
+
<li>Từ chỉ thời gian + ly </li>
92
+
<li>Số lần + a + từ chỉ thời gian </li>
93
+
</ul><p>Trạng từ chỉ tần suất không xác định: Always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never,..... </p>
94
+
<p>Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính, sau tobe, sau trợ động từ và đứng ở đầu câu (trừ Hardly, never, always, ever, often) </p>
95
+
<h2>Explore More grammar</h2>
96
+
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
97
+
<h3>About the Author</h3>
98
+
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
99
+
<h3>Fun Fact</h3>
100
+
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>