Turn Out Là Gì? Giải Thích Nghĩa & Lỗi Sai Cần Tránh
2026-02-28 09:04 Diff

178 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

"Turn out là gì" là câu hỏi nhiều người học tiếng Anh quan tâm. "Turn out" là một phrasal verb, dùng để chỉ kết quả bất ngờ hoặc sự tham gia. Hãy cùng BrightCHAMPS tìm hiểu cách dùng chính xác!

Turn Out Nghĩa Là Gì?

Turn out nghĩa là gì? Câu trả lời hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng trong câu. Đây là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh và có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng.

  • Diễn Tả Kết Quả Bất Ngờ

"Turn out" thường được dùng để diễn tả một sự việc có kết quả ngoài mong đợi hoặc khác với dự đoán ban đầu của bạn.

Ví dụ 1: It turned out that he was the winner! (Hóa ra anh ấy là người thắng cuộc!)

  • Diễn Tả Sự Tham Dự Của Một Nhóm Người

"Turn out" còn được dùng để nói về số lượng người tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ 2: Thousands of fans turned out to see the concert. (Hàng nghìn fan đã đến xem buổi hòa nhạc.)

  • Chỉ Quá Trình Sản Xuất Hoặc Tạo Ra Thứ Gì Đó

Trong một số trường hợp, "turn out" có thể mang nghĩa sản xuất hoặc tạo ra một lượng lớn sản phẩm.

Ví dụ 3: The factory turns out thousands of cars every month. (Nhà máy này sản xuất hàng nghìn chiếc xe mỗi tháng.)

  • Chỉ Hành Động Dập Tắt Đèn Hoặc Thiết Bị Điện

Khi đi với một tân ngữ, "turn out" có thể mang nghĩa tắt đèn hoặc thiết bị điện.

Ví dụ 4: Don't forget to turn out the lights before you leave. (Đừng quên tắt đèn trước khi rời đi.)

  • Biến Đổi Hoặc Phát Triển Theo Một Cách Nào Đó

"Turn out" còn được dùng để nói về việc một người hoặc một sự vật thay đổi theo thời gian.

Ví dụ 5: The movie turned out better than I had expected. (Bộ phim hóa ra hay hơn tôi mong đợi.)

Với những cách sử dụng linh hoạt trên, "turn out" là một cụm động từ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh sẽ giúp người học sử dụng tự nhiên và hiệu quả hơn.
 

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Của Turn Out

“Turn out” có những quy tắc và cách sử dụng khá đơn giản, cùng BrightCHAMPS lướt qua những     quy tắc được cô đọng dưới đây nhé!

  • Quy Tắc Của Turn Out To Be Là Gì?

"Turn out" là một phrasal verb, có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.


Cấu trúc "turn out to be" thường được dùng để chỉ kết quả hoặc bản chất thật sự của một người hoặc sự việc.

Ví dụ 6: The job turned out to be easier than expected. (Công việc hóa ra dễ hơn mong đợi.)

  • Cách Sử Dụng Turn Out

Turn out phrasal verb là gì? Turn out là một phrasal verb có nhiều nghĩa khác nhau và vẫn phụ thuộc vào ngữ cảnh bạn đang sử dụng:

- Tắt đèn: Don't forget to turn out the lights before leaving. (Đừng quên tắt đèn trước khi đi.)

- Sản xuất, tạo ra: This factory turns out 1,000 cars per month. (Nhà máy này sản xuất 1.000 xe mỗi tháng.)
 

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Turn Out

“Turn out” có nhiều cách sử dụng linh hoạt, tùy theo mục đích diễn đạt. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến và ví dụ minh họa.

  • Cấu Trúc 1 

Dùng để diễn tả một kết quả bất ngờ hoặc ngoài dự đoán.
 

Turn out + (that) + mệnh đề

Ví dụ 7: It turned out that he was right all along. (Hóa ra anh ấy đã đúng ngay từ đầu.)

  • Cấu Trúc 2 

Diễn tả điều gì hoặc ai đó hóa ra có một bản chất hoặc đặc điểm nhất định.
 

Turn out to be + danh từ/tính từ

Ví dụ 8: The trip turned out to be a great experience. (Chuyến đi hóa ra là một trải nghiệm tuyệt vời.)

  • Cấu Trúc 3 

Diễn tả số lượng người tham gia vào một sự kiện nào đó.
 

Ví dụ 9: Thousands of people turned out for the festival. (Hàng nghìn người đã tham gia lễ hội.)

  • Cấu Trúc 4 

Dùng khi nói về việc sản xuất hoặc tạo ra một lượng lớn thứ gì đó.
 

Turn out + danh từ (chỉ sản phẩm)

Ví dụ 10: This company turns out thousands of smartphones every month. (Công ty này sản xuất hàng nghìn chiếc điện thoại mỗi tháng.)

  • Cấu Trúc 5 

Diễn tả một hành động xảy ra một cách bất ngờ hoặc không theo kế hoạch ban đầu. Lưu ý rằng cấu trúc “turn out” này thường đi kèm với động từ chỉ trạng thái, không phải động từ chỉ hành động.
 

Ví dụ 11: The project turned out to require more time than expected. (Dự án hóa ra cần nhiều thời gian hơn dự kiến.)

  • Cấu Trúc 6 

Dùng để diễn tả hành động tắt đèn hoặc thiết bị điện.
 

Ví dụ 12: Please turn out the lights before you leave. (Hãy tắt đèn trước khi rời đi.)

"Turn out" là một phrasal verb đa nghĩa với nhiều cách dùng linh hoạt. Việc hiểu và áp dụng đúng các cấu trúc trên sẽ giúp người học sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
 

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Turn Out

Việc sử dụng "turn out" không đúng cách có thể dẫn đến sai sót trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách tránh.
 

Question 1

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 13: It turned out that the scientist’s hypothesis was correct. (Hóa ra giả thuyết của nhà khoa học là đúng.)
 

Question 2

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 14: The party turned out to be more fun than I had imagined. (Bữa tiệc hóa ra vui hơn tôi tưởng.)
 

Question 3

Ngữ Cảnh Học Thuật

Okay, lets begin

Ví dụ 15: The experiment turned out to support the initial theory. (Thí nghiệm hóa ra ủng hộ lý thuyết ban đầu.)
 

Question 4

Ngữ Cảnh Mô Tả Sự Kiện

Okay, lets begin

Ví dụ 16: A huge crowd turned out for the marathon. (Một đám đông lớn đã tham gia cuộc chạy marathon.)
 

Question 5

Ngữ Cảnh Mô Tả Sản Xuất

Okay, lets begin

Ví dụ 17: This factory turns out 10,000 pairs of shoes every month. (Nhà máy này sản xuất 10.000 đôi giày mỗi tháng.)
 

Question 6

Ngữ Cảnh Mô Tả Tắt Đèn, Thiết Bị

Okay, lets begin

Ví dụ 18: Don’t forget to turn out all the lights when you leave the office. (Đừng quên tắt tất cả đèn khi rời văn phòng.)
 

Question 7

Ngữ Cảnh Bất Ngờ Hoặc Ngoài Mong Đợi

Okay, lets begin

Ví dụ 19: His investment turned out to be a great success. (Khoản đầu tư của anh ấy hóa ra rất thành công.)
 

FAQs Về Turn Out

1."Turn out" có thể dùng trong văn viết học thuật không?

Có, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh. "Turn out" thường xuất hiện trong văn nói và văn viết không trang trọng. Trong văn viết học thuật, bạn có thể thay thế bằng "prove to be" hoặc "result in".
 

2."Turn out" có thể đi với danh từ không?

Có. Ví dụ: "The event turned out a success." (Sự kiện hóa ra thành công.) Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với "turn out to be + tính từ/danh từ".
 

3."Turn out" có thể dùng ở thể bị động không?

Không. "Turn out" là một phrasal verb nội động từ, không có dạng bị động vì nó không có tân ngữ trực tiếp.
 

4."Turn out" có thể thay thế cho "end up" không?

Không hoàn toàn. "Turn out" nhấn mạnh kết quả bất ngờ hoặc không đoán trước được, còn "end up" mô tả kết quả cuối cùng sau một quá trình. Ví dụ: "He turned out to be the best candidate." (Hóa ra anh ấy là ứng viên tốt nhất.) vs. "He ended up being the best candidate." (Cuối cùng anh ấy trở thành ứng viên tốt nhất.)
 

5."Turn out" có thể dùng để nói về một sự kiện không?

Có. "Turn out" có thể chỉ số lượng người tham dự sự kiện, ví dụ: "A large crowd turned out for the festival." (Một đám đông lớn đã tham dự lễ hội.)
 

6."Turn out" có thể kết hợp với trạng từ không?

Có. Một số trạng từ thường đi kèm là "well", "badly", "differently", ví dụ: "The plan turned out well." (Kế hoạch hóa ra diễn ra tốt đẹp.)
 

7."Turn out" có đồng nghĩa nào khác không?

Một số từ đồng nghĩa với "turn out" là "prove to be", "result in", "end up being" tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
 

8."Turn out" có thể dùng với thì tương lai không?

Được chứ. Ví dụ: "I think everything will turn out fine." (Tôi nghĩ mọi thứ sẽ ổn cả.)
 

9."Turn out" có thể mang nghĩa tiêu cực không?

Có thể. Ví dụ: "The experiment turned out to be a disaster." (Thí nghiệm hóa ra là một thảm họa.)
 

10."Turn out" có khác gì với "find out" không?

Có. "Turn out" diễn tả kết quả cuối cùng của một sự việc, còn "find out" nghĩa là khám phá hoặc biết được điều gì đó sau khi tìm hiểu. Ví dụ: "It turned out that she was right." (Hóa ra cô ấy đúng.) vs. "I found out that she was right." (Tôi phát hiện ra cô ấy đúng.)
 

Chú Thích Quan Trọng Về Turn Out

Turn out có nhiều cách sử dụng khác nhau, dễ gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ ngữ cảnh. Dưới đây là những khái niệm quan trọng giúp bạn sử dụng "turn out" chính xác và hiệu quả.
 

Turn out nghĩa là gì?: Một phrasal verb có nhiều nghĩa, bao gồm kết quả, sự tham dự, sản xuất, và tắt đèn.

Turn out to be là gì?: Cấu trúc "turn out to be + danh từ/tính từ" diễn tả kết quả bất ngờ, ví dụ: "The plan turned out to be successful."

Turn out phrasal verb là gì?:

  • Kết quả: "It turned out that he was right."
  • Tham dự: "Thousands of people turned out for the event."
  • Sản xuất: "The factory turns out 500 cars per day."
  • Tắt đèn: "Don't forget to turn out the lights."
  • Lỗi thường gặp: Nhầm "turn out" với "turn off" hoặc bỏ "to be" trong cấu trúc "turn out to be".

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.