1 added
1 removed
Original
2026-01-01
Modified
2026-02-28
1
-
<p>201 Learners</p>
1
+
<p>214 Learners</p>
2
<p>Last updated on<strong>5 tháng 8, 2025</strong></p>
2
<p>Last updated on<strong>5 tháng 8, 2025</strong></p>
3
<p>Hậu tố -ness giúp chuyển tính từ thành danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái hoặc tính chất. Hiểu và sử dụng đúng sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả.</p>
3
<p>Hậu tố -ness giúp chuyển tính từ thành danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái hoặc tính chất. Hiểu và sử dụng đúng sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả.</p>
4
<h2>Hậu Tố -Ness Là Gì?</h2>
4
<h2>Hậu Tố -Ness Là Gì?</h2>
5
<p>Hậu tố -ness là một hậu tố trong tiếng Anh được thêm vào cuối tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái, tính chất hoặc điều kiện của một sự vật, sự việc. Khi thêm -ness, từ gốc không thay đổi nghĩa nhưng loại từ sẽ chuyển từ tính từ (adjective) sang danh từ (noun).</p>
5
<p>Hậu tố -ness là một hậu tố trong tiếng Anh được thêm vào cuối tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái, tính chất hoặc điều kiện của một sự vật, sự việc. Khi thêm -ness, từ gốc không thay đổi nghĩa nhưng loại từ sẽ chuyển từ tính từ (adjective) sang danh từ (noun).</p>
6
<p>Ví dụ 1: Kind (tử tế) ➝ Kindness (sự tử tế) </p>
6
<p>Ví dụ 1: Kind (tử tế) ➝ Kindness (sự tử tế) </p>
7
<h2>Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Hậu Tố -Ness</h2>
7
<h2>Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Hậu Tố -Ness</h2>
8
<p>Dưới đây là những quy tắc quan trọng giúp bạn sử dụng hậu tố -ness chính xác và hiệu quả.</p>
8
<p>Dưới đây là những quy tắc quan trọng giúp bạn sử dụng hậu tố -ness chính xác và hiệu quả.</p>
9
<ul><li>Thêm trực tiếp -ness vào tính từ không đổi</li>
9
<ul><li>Thêm trực tiếp -ness vào tính từ không đổi</li>
10
</ul><p>Hầu hết các tính từ có thể thêm -ness mà không cần thay đổi chính tả. Những từ này thường có kết thúc bằng một phụ âm hoặc nguyên âm khác y.</p>
10
</ul><p>Hầu hết các tính từ có thể thêm -ness mà không cần thay đổi chính tả. Những từ này thường có kết thúc bằng một phụ âm hoặc nguyên âm khác y.</p>
11
<p>Ví dụ 2: Sweet → Sweetness (vị ngọt)</p>
11
<p>Ví dụ 2: Sweet → Sweetness (vị ngọt)</p>
12
<ul><li>Tính từ kết thúc bằng “y” đổi “y” thành “i” trước khi thêm -ness</li>
12
<ul><li>Tính từ kết thúc bằng “y” đổi “y” thành “i” trước khi thêm -ness</li>
13
</ul><p>Nếu tính từ kết thúc bằng -y, đổi -y thành -i sau đó thêm -ness.</p>
13
</ul><p>Nếu tính từ kết thúc bằng -y, đổi -y thành -i sau đó thêm -ness.</p>
14
<p>Ví dụ 3: Lazy → Laziness (sự lười biếng)</p>
14
<p>Ví dụ 3: Lazy → Laziness (sự lười biếng)</p>
15
<ul><li>Một số tính từ không dùng hậu tố -ness mà có danh từ riêng biệt</li>
15
<ul><li>Một số tính từ không dùng hậu tố -ness mà có danh từ riêng biệt</li>
16
</ul><p>Không phải tất cả các tính từ đều có thể thêm -ness. Một số từ có danh từ riêng biệt mà không tuân theo quy tắc thông thường.</p>
16
</ul><p>Không phải tất cả các tính từ đều có thể thêm -ness. Một số từ có danh từ riêng biệt mà không tuân theo quy tắc thông thường.</p>
17
<p>Ví dụ 4: Strong → Strength (không phải strongness)</p>
17
<p>Ví dụ 4: Strong → Strength (không phải strongness)</p>
18
<ul><li>Trọng âm của từ có hậu tố -ness</li>
18
<ul><li>Trọng âm của từ có hậu tố -ness</li>
19
</ul><p>Các từ có hậu tố -ness trong tiếng Anh giữ nguyên trọng âm của từ gốc. Hậu tố này không làm thay đổi vị trí nhấn âm trong từ.</p>
19
</ul><p>Các từ có hậu tố -ness trong tiếng Anh giữ nguyên trọng âm của từ gốc. Hậu tố này không làm thay đổi vị trí nhấn âm trong từ.</p>
20
<p>Ví dụ 5: happy /ˈhæp.i/ → happiness /ˈhæp.i.nəs/ (trọng âm vẫn rơi vào âm tiết thứ nhất). </p>
20
<p>Ví dụ 5: happy /ˈhæp.i/ → happiness /ˈhæp.i.nəs/ (trọng âm vẫn rơi vào âm tiết thứ nhất). </p>
21
<h2>Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Với Hậu Tố -Ness</h2>
21
<h2>Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Với Hậu Tố -Ness</h2>
22
<p>Các mẫu câu với danh từ có hậu tố -ness phổ biến được BrightCHAMPS liệt kê ngay dưới đây: </p>
22
<p>Các mẫu câu với danh từ có hậu tố -ness phổ biến được BrightCHAMPS liệt kê ngay dưới đây: </p>
23
<p>Danh từ + động từ “to be” + bổ ngữ</p>
23
<p>Danh từ + động từ “to be” + bổ ngữ</p>
24
<p>Cấu trúc này được dùng để mô tả hoặc diễn tả một trạng thái, tính chất.</p>
24
<p>Cấu trúc này được dùng để mô tả hoặc diễn tả một trạng thái, tính chất.</p>
25
<p>Ví dụ 6: Awkwardness is often felt in new situations. (Sự lúng túng thường xuất hiện trong những tình huống mới.)</p>
25
<p>Ví dụ 6: Awkwardness is often felt in new situations. (Sự lúng túng thường xuất hiện trong những tình huống mới.)</p>
26
<p>Danh từ + động từ thường + bổ ngữ</p>
26
<p>Danh từ + động từ thường + bổ ngữ</p>
27
<p>Các danh từ có hậu tố -ness có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, giúp câu được diễn đạt rõ ràng hơn.</p>
27
<p>Các danh từ có hậu tố -ness có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, giúp câu được diễn đạt rõ ràng hơn.</p>
28
<p>Ví dụ 7: The roughness of the terrain made the hike more challenging. (Sự gồ ghề của địa hình khiến chuyến đi bộ trở nên thử thách hơn.) </p>
28
<p>Ví dụ 7: The roughness of the terrain made the hike more challenging. (Sự gồ ghề của địa hình khiến chuyến đi bộ trở nên thử thách hơn.) </p>
29
<p>Cụm giới từ + danh từ có hậu tố -ness</p>
29
<p>Cụm giới từ + danh từ có hậu tố -ness</p>
30
<p>Danh từ chứa hậu tố -ness có thể đi kèm giới từ để tạo cụm từ diễn đạt trạng thái cụ thể.</p>
30
<p>Danh từ chứa hậu tố -ness có thể đi kèm giới từ để tạo cụm từ diễn đạt trạng thái cụ thể.</p>
31
<p>Ví dụ 8: Despite her shyness, she managed to speak confidently during the presentation. (Mặc dù xấu hổ, cô vẫn cố gắng nói tự tin trong suốt buổi thuyết trình.) </p>
31
<p>Ví dụ 8: Despite her shyness, she managed to speak confidently during the presentation. (Mặc dù xấu hổ, cô vẫn cố gắng nói tự tin trong suốt buổi thuyết trình.) </p>
32
<h2>Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Khi Dùng Hậu Tố -Ness</h2>
32
<h2>Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Khi Dùng Hậu Tố -Ness</h2>
33
<p>Việc nhận diện và tránh những lỗi sai khi sử dụng hậu tố -ness sẽ giúp câu văn trở nên chính xác và tự nhiên hơn: </p>
33
<p>Việc nhận diện và tránh những lỗi sai khi sử dụng hậu tố -ness sẽ giúp câu văn trở nên chính xác và tự nhiên hơn: </p>
34
<h3>Question 1</h3>
34
<h3>Question 1</h3>
35
<p>Trong ngữ cảnh trang trọng</p>
35
<p>Trong ngữ cảnh trang trọng</p>
36
<p>Okay, lets begin</p>
36
<p>Okay, lets begin</p>
37
<p>Danh từ có hậu tố -ness thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, tài liệu kinh doanh hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.</p>
37
<p>Danh từ có hậu tố -ness thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, tài liệu kinh doanh hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.</p>
38
<p>Ví dụ 14: The completeness of the data provided a clear conclusion to the research. (Sự đầy đủ của dữ liệu đã cung cấp kết luận rõ ràng cho nghiên cứu.) </p>
38
<p>Ví dụ 14: The completeness of the data provided a clear conclusion to the research. (Sự đầy đủ của dữ liệu đã cung cấp kết luận rõ ràng cho nghiên cứu.) </p>
39
<h3>Question 2</h3>
39
<h3>Question 2</h3>
40
<p>Trong ngữ cảnh không trang trọng</p>
40
<p>Trong ngữ cảnh không trang trọng</p>
41
<p>Okay, lets begin</p>
41
<p>Okay, lets begin</p>
42
<p>Danh từ có hậu tố ness trong tiếng Anh cũng được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả đặc điểm cá nhân hoặc thói quen.</p>
42
<p>Danh từ có hậu tố ness trong tiếng Anh cũng được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả đặc điểm cá nhân hoặc thói quen.</p>
43
<p>Ví dụ 15: His boldness in standing up for others has earned him admiration from his friends. (Sự dũng cảm trong việc đứng lên bảo vệ người khác đã giúp anh ấy nhận được sự ngưỡng mộ từ bạn bè.)</p>
43
<p>Ví dụ 15: His boldness in standing up for others has earned him admiration from his friends. (Sự dũng cảm trong việc đứng lên bảo vệ người khác đã giúp anh ấy nhận được sự ngưỡng mộ từ bạn bè.)</p>
44
<p>Ví dụ 16: Her eyes were filled with sadness after hearing the bad news. (Đôi mắt cô ấy tràn đầy nỗi buồn sau khi nghe tin xấu.)</p>
44
<p>Ví dụ 16: Her eyes were filled with sadness after hearing the bad news. (Đôi mắt cô ấy tràn đầy nỗi buồn sau khi nghe tin xấu.)</p>
45
<p>Ví dụ 17: Everyone has strengths and weaknesses. (Ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu.) </p>
45
<p>Ví dụ 17: Everyone has strengths and weaknesses. (Ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu.) </p>
46
<h3>Question 3</h3>
46
<h3>Question 3</h3>
47
<p>Trong ngữ cảnh học thuật</p>
47
<p>Trong ngữ cảnh học thuật</p>
48
<p>Okay, lets begin</p>
48
<p>Okay, lets begin</p>
49
<p>Trong văn bản nghiên cứu và báo cáo, danh từ có hậu tố -ness giúp thể hiện các trạng thái trừu tượng một cách chính xác và khách quan.</p>
49
<p>Trong văn bản nghiên cứu và báo cáo, danh từ có hậu tố -ness giúp thể hiện các trạng thái trừu tượng một cách chính xác và khách quan.</p>
50
<p>Ví dụ 18: The readiness of the team to adapt to new technologies was crucial for the success of the project. (Sự sẵn sàng của nhóm để thích nghi với công nghệ mới là yếu tố quan trọng cho thành công của dự án.) </p>
50
<p>Ví dụ 18: The readiness of the team to adapt to new technologies was crucial for the success of the project. (Sự sẵn sàng của nhóm để thích nghi với công nghệ mới là yếu tố quan trọng cho thành công của dự án.) </p>
51
<h2>FAQs Về Hậu tố -Ness</h2>
51
<h2>FAQs Về Hậu tố -Ness</h2>
52
<h3>1.Hậu tố -ness có thể thêm vào mọi tính từ không?</h3>
52
<h3>1.Hậu tố -ness có thể thêm vào mọi tính từ không?</h3>
53
<p>Không, một số tính từ có danh từ riêng mà không cần thêm -ness, ví dụ: strong → strength, wide → width. </p>
53
<p>Không, một số tính từ có danh từ riêng mà không cần thêm -ness, ví dụ: strong → strength, wide → width. </p>
54
<h3>2.Đuôi ness là loại từ gì?</h3>
54
<h3>2.Đuôi ness là loại từ gì?</h3>
55
<p>Hậu tố -ness giúp tạo danh từ từ tính từ, nên các từ có đuôi -ness luôn là danh từ trong câu. </p>
55
<p>Hậu tố -ness giúp tạo danh từ từ tính từ, nên các từ có đuôi -ness luôn là danh từ trong câu. </p>
56
<h3>3.Trọng âm của từ có hậu tố -ness rơi vào đâu?</h3>
56
<h3>3.Trọng âm của từ có hậu tố -ness rơi vào đâu?</h3>
57
<p>Hậu tố -ness thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc, tuy nhiên, có một số trường hợp trọng âm có thể thay đổi nhẹ. Ví dụ: Forgive → Forgiveness - (/fərˈɡɪv/ → /fərˈɡɪvnəs/). </p>
57
<p>Hậu tố -ness thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc, tuy nhiên, có một số trường hợp trọng âm có thể thay đổi nhẹ. Ví dụ: Forgive → Forgiveness - (/fərˈɡɪv/ → /fərˈɡɪvnəs/). </p>
58
<h3>4.Hậu tố -ness có thể dùng để tạo danh từ số nhiều không?</h3>
58
<h3>4.Hậu tố -ness có thể dùng để tạo danh từ số nhiều không?</h3>
59
<p>Không, các danh từ có hậu tố -ness thường là danh từ không đếm được và không có dạng số nhiều. </p>
59
<p>Không, các danh từ có hậu tố -ness thường là danh từ không đếm được và không có dạng số nhiều. </p>
60
<h3>5.Hậu tố -ness có thể gắn với động từ không?</h3>
60
<h3>5.Hậu tố -ness có thể gắn với động từ không?</h3>
61
<p>Không, hậu tố -ness chỉ thêm vào tính từ để tạo danh từ, không thể gắn trực tiếp với động từ. </p>
61
<p>Không, hậu tố -ness chỉ thêm vào tính từ để tạo danh từ, không thể gắn trực tiếp với động từ. </p>
62
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Hậu Tố -Ness</h2>
62
<h2>Chú Thích Quan Trọng Trong Hậu Tố -Ness</h2>
63
<p>BrightCHAMPS tổng hợp các điểm chú thích quan trọng về hậu tố -ness cho bạn dễ tiếp thu nhé! </p>
63
<p>BrightCHAMPS tổng hợp các điểm chú thích quan trọng về hậu tố -ness cho bạn dễ tiếp thu nhé! </p>
64
<ul><li>Hậu tố -ness trong tiếng Anh giúp biến đổi tính từ thành danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc.</li>
64
<ul><li>Hậu tố -ness trong tiếng Anh giúp biến đổi tính từ thành danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc.</li>
65
</ul><ul><li>Danh từ có hậu tố -ness luôn thuộc nhóm danh từ trừu tượng và không có dạng số nhiều.</li>
65
</ul><ul><li>Danh từ có hậu tố -ness luôn thuộc nhóm danh từ trừu tượng và không có dạng số nhiều.</li>
66
</ul><ul><li>Hậu tố -ness không ảnh hưởng đến trọng âm, khi thêm -ness, trọng âm của từ gốc vẫn giữ nguyên.</li>
66
</ul><ul><li>Hậu tố -ness không ảnh hưởng đến trọng âm, khi thêm -ness, trọng âm của từ gốc vẫn giữ nguyên.</li>
67
</ul><h2>Explore More grammar</h2>
67
</ul><h2>Explore More grammar</h2>
68
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
68
<h2>Tatjana Jovcheska</h2>
69
<h3>About the Author</h3>
69
<h3>About the Author</h3>
70
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
70
<p>Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n</p>
71
<h3>Fun Fact</h3>
71
<h3>Fun Fact</h3>
72
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>
72
<p>: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.</p>