Giải Đáp Chi Tiết Về Permit To V Hay Ving Đơn Giản, Dễ Hiểu
2026-02-28 09:57 Diff

139 Learners

Last updated on 17 tháng 9, 2025

Permit to v hay ving chắc hẳn là nỗi băn khoăn mà nhiều người đang học tiếng Anh đang gặp phải. Hãy cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về loại từ này.

Permit To V Hay Ving Là Gì?

Permit dùng trong diễn tả về sự cho phép hoặc chấp nhận một người nào đó làm điều gì đó. Khi nhắc đến cấu trúc, nhiều người học thường băn khoăn liệu sau permit là to v hay ving? Hoặc cụ thể hơn, permit sb to v hay ving?

Ví dụ 1: The venue permits attendees to bring their own water bottles. (Địa điểm tổ chức cho phép người tham dự được mang theo chai nước cá nhân.)

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Dùng Của Permit

Nhìn chung, permit được dùng ở trường hợp muốn diễn tả một hành động được phép hoặc được chấp thuận một điều gì đó xảy ra. Đây là một động từ mang nghĩa trang trọng hơn so với "allow" hay "let".

Liệu permit đi với to v hay ving? Đây là một câu hỏi mà rất nhiều người băn khoăn. Quy tắc quan trọng cần nhớ khi dùng permit là cấu trúc của câu sẽ khác đi tùy vào có hay không có đối tượng đi kèm. Sự khác biệt này sẽ quyết định trực tiếp việc bạn sử dụng dạng to V hay dạng V-ing sau permit. 

Ví dụ 2: Eating and drinking is not allowed during client meetings. (Không được phép ăn uống trong các cuộc họp khách hàng.)

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Permit

Dưới đây là các cấu trúc chính của "permit" cùng với ví dụ minh họa và bản dịch tiếng Việt, giúp bạn giải đáp sau permit là to v hay ving:
 

Cấu Trúc Permit + V-Ing
 

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói về việc cho phép một hành động chung chung, không đề cập đến người cụ thể được phép. Đây là một trong những trường hợp để trả lời cho permit ving hay to v.

Ví dụ 3: "The museum does not permit taking photos inside the exhibition hall." (Bảo tàng không cho phép chụp ảnh bên trong phòng triển lãm.)

Cấu Trúc Permit + Somebody + To V
 

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói về việc cho phép một ai đó thực hiện hành động cụ thể. Đây là đáp án cho permit sb to v hay ving, khẳng định rằng khi có đối tượng chỉ người, chúng ta dùng permit to v.
 

Ví dụ 4: "The security guard permitted her to enter the building after checking her ID." (Nhân viên bảo vệ cho phép cô ấy vào tòa nhà sau khi kiểm tra chứng minh thư.)
 

Cấu Trúc Bị Động Be Permitted To V
 

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó được phép làm gì.
 

Ví dụ 5: Silence permitted the forgotten echoes to resonate. (Sự im lặng cho phép những tiếng vọng bị lãng quên được vang lên.)

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Của Permit

Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách khắc phục:
 

Ví Dụ Về Permit To V Hay Ving

Ngữ Cảnh Trang Trọng
 

Ví dụ 6: "The company policy permits employees to take a one-hour lunch break." (Quy định của công ty cho phép nhân viên nghỉ trưa một tiếng.) 
 

Giải thích: Cấu trúc permit to V được dùng trong văn bản chính thức của công ty.
 

Ví dụ 7: "Smoking is not allowed inside the building. Only in designated outdoor areas are people permitted to smoke.” (Việc hút thuốc không được phép bên trong tòa nhà. Chỉ ở các khu vực ngoài trời được chỉ định, mọi người mới được phép hút thuốc.
 

Giải thích: Cấu trúc bị động được dùng trong một thông báo mang tính quy định.
 

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng
 

Ví dụ 8: Our parents permit us to have a small party at home for my birthday. (Ba mẹ cho chúng tôi được tổ chức bữa tiệc nhỏ ở nhà vào ngày sinh nhật.)
 

Giải thích: Dùng cấu trúc permit to V trong các cuộc nói chuyện thường ngày với sự cho phép của gia đình.
 

Ví dụ 9: "They don't permit parking on this side of the street." (Họ không cho phép đỗ xe ở bên này đường.)
 

Giải thích: Sử dụng cấu trúc permit đi với V-ing để nói về một quy định chung ở nơi công cộng.
 

Ngữ Cảnh Học Thuật
 

Ví dụ 10: ”These safety guidelines do not permit operating the machinery without protective gear." (Các hướng dẫn an toàn này không cho phép vận hành máy móc mà không có đồ bảo hộ.)
 

Giải thích: Sử dụng cấu trúc permit v-ing để diễn tả về dữ liệu nghiên cứu cho phép đưa ra một kết luận nào đó.

Question 1

Bài 1: Trắc Nghiệm

Okay, lets begin

1. The museum does not permit _______ photos inside. 
a) to take 
b) taking 
c) take 

2. My boss permitted _______ the office early yesterday. 
a) to leave 
b) leaving 
c) leave 

Explanation

  1. b) taking (Vì không có đối tượng chỉ người được đề cập, nên ta dùng dạng V-ing sau "permit".)
  2. a) to leave ( Có đối tượng "me" (được ngầm hiểu) nên ta dùng cấu trúc "permit + somebody + to V".)
     

Well explained 👍

Question 2

Bài 2: Điền Vào Chỗ Trống

Okay, lets begin

  1. They permitted the students _______ (leave) early if they finished the test. 
  2. The sign clearly says, "No _______ (swim) in this lake." 
     

Explanation

  1. to leave (Có đối tượng "the students" nên dùng cấu trúc "permit + somebody + to V".)
  2. swimming (Không có đối tượng cụ thể được cho phép, nên dùng dạng V-ing.)
     

Well explained 👍

Question 3

Bài 3: Viết Lại Câu Sai

Okay, lets begin

  1. Incorrect: They don't permit us going into the restricted area. 
  2. Incorrect: This ticket permits to enter the concert hall. 
     

Explanation

  1. They don't permit us to go into the restricted area. (Giải thích: "permit" đi với tân ngữ "us" thì phải dùng "to V".)
  2. This ticket permits entering the concert hall. (Không có đối tượng chỉ người nên dùng "V-ing" ("entering") sau "permits".)
     

Well explained 👍

Kết Luận

Tóm lại, để phân biệt rõ permit to v hay ving, bạn cần nhớ permit thường đi với to V khi có tân ngữ chỉ người (ví dụ: permit sb to v). Ngược lại, khi không có tân ngữ, cấu trúc phổ biến là permit ving. Nếu còn câu hỏi nào về chủ đề này, hãy để lại thông tin bên dưới để BrightCHAMPS giúp bạn nhé!
 

FAQs Về Permit To V Hay Ving

1."Permit" và "allow" có sự khác biệt nào về sắc thái nghĩa hoặc mức độ trang trọng không?

"Permit" thường được coi là trang trọng hơn so với "allow". Cả hai đều có nghĩa là cho phép, nhưng "permit" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc luật lệ hơn.
 

2.Ngoài việc theo sau to v hay ving, "permit" còn đi với giới từ nào?

Permit thường sẽ không kết hợp trực tiếp với giới từ sau động từ. Cấu trúc phổ biến nhất vẫn là permit + tân ngữ + to V hoặc permit + V-ing.
 

3.Khi nào dùng cấu trúc bị động với 'permit'?

Cấu trúc bị động thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh hành động được cho phép hơn là người cho phép hành động đó.
 

4.Nếu tôi không chắc chắn liệu có tân ngữ chỉ người hay không, làm thế nào để quyết định dùng to v hay ving sau "permit"?

Nếu tôi không chắc chắn liệu có tân ngữ chỉ người hay không, làm thế nào để quyết định dùng to v hay ving sau "permit"? 

Hãy tự hỏi hành động "cho phép" này hướng đến ai hoặc cái gì. Nếu có một đối tượng cụ thể (ai đó), hãy dùng to V. Nếu chỉ là một hành động chung chung, hãy dùng V-ing.

5."Permit" có thể được dùng như một danh từ không, và nghĩa của nó là gì?

Có, "permit" còn là một danh từ, có nghĩa là giấy phép hoặc sự cho phép
 

Chú Thích Quan Trọng Về Permit

Để tóm tắt bài học ngày hôm nay, BrightCHAMPS sẽ gửi đến bạn một số chú thích quan trọng của bài bên dưới.
 

  • Điểm cốt lõi để phân biệt permit to v hay ving nằm ở đối tượng: dùng to V sau tân ngữ chỉ người (permit sb to v) và dùng V-ing khi không có đối tượng cụ thể (permit ving).
     
  • Các cấu trúc chính cần nắm vững là: permit + V-ing, permit + tân ngữ + to V, và dạng bị động be permitted to V.
     
  • Hãy tránh nhầm lẫn giữa permit ving hay to v bằng cách xác định rõ sự hiện diện của tân ngữ chỉ người trong câu.
     
  • Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn tự tin lựa chọn cấu trúc phù hợp khi muốn diễn đạt sự cho phép với động từ permit.

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.