Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim Trong Tiếng Anh
2026-02-28 10:15 Diff

128 Learners

Last updated on 16 tháng 1, 2026

Nếu bạn vẫn còn bối rối với các từ vựng tiếng Anh các thể loại phim, thì đừng bỏ lỡ bài viết này của BrightCHAMPS. Dưới đây sẽ tổng hợp từ vựng về các thể loại phim cho các bạn.

Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim Là Gì?

Từ vựng tiếng Anh về các thể loại phim có những từ nào? Trong tiếng Anh, ‘thể loại phim' được gọi là movie genres và được phát âm Anh - Anh là /ˈmuː.vi ˈʒɑː.nrə/ hoặc /ˈmuː.vi ˈʒɒn.rə/, còn Anh–Mỹ là /ˈmuː.vi ˈdʒɑːn.rə/. 

Có vô số kiểu phim đa dạng như hành động (action), hài hước (comedy) hay kinh dị (horror). Mỗi người đều sở hữu sở thích phim ảnh riêng, kèm theo danh sách những bộ phim yêu thích của bản thân.

Ví dụ 1: Do you like watching horror or documentary movies? (Bạn thích xem phim kinh dị hay phim tài liệu?)

Cách Sử Dụng Các Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Từ loại Ví dụ Action movie /ˈæk.ʃən ˈmuː.vi/ Phim hành động Noun Ví dụ 2: I love watching action movies like "John Wick". (Tôi thích xem phim hành động như "John Wick".) Comedy /ˈkɒ.mə.di/ Phim hài Noun Ví dụ 3: That comedy had me laughing the whole time. (Bộ phim hài đó khiến tôi cười suốt.) Horror movie /ˈhɒr.ər ˈmuː.vi/ Phim kinh dị Noun Ví dụ 4: I can't sleep after watching horror movies. (Tôi không ngủ được sau khi xem phim kinh dị.) Science fiction (sci-fi) /ˈsaɪəns ˈfɪk.ʃən/ Phim khoa học viễn tưởng Noun Ví dụ 5: "Interstellar" is one of the best sci-fi films ever. ("Interstellar" là một trong những phim khoa học viễn tưởng hay nhất.) Thriller /ˈθrɪl.ər/ Phim hồi hộp, ly kỳ Noun Ví dụ 6: She enjoys psychological thrillers. (Cô ấy thích những bộ phim hồi hộp mang yếu tố tâm lý.) Drama /ˈdrɑː.mə/ Phim chính kịch Noun Ví dụ 7: That drama was very emotional and touching. (Bộ phim chính kịch đó rất cảm động.) Fantasy /ˈfæn.tə.si/ Phim giả tưởng Noun Ví dụ 8: "Harry Potter" is a famous fantasy movie series. ("Harry Potter" là loạt phim giả tưởng nổi tiếng.) Historical movie /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈmuː.vi/ Phim lịch sử Noun Ví dụ 9: Historical movies help us learn about the past. (Phim lịch sử giúp chúng ta hiểu thêm về quá khứ.) Biography (Biopic) /baɪˈɒɡ.rə.fi/ Phim tiểu sử Noun Ví dụ 10: "Bohemian Rhapsody" is a biopic about Freddie Mercury. ("Bohemian Rhapsody" là phim tiểu sử về Freddie Mercury.) Western /ˈwes.tən/ Phim cao bồi miền Tây Noun Ví dụ 11: My grandfather enjoys old westerns. (Ông tôi thích những bộ phim cao bồi xưa.) Superhero movie /ˈsuː.pə.hɪə.rəʊ ˈmuː.vi/ Phim siêu anh hùng Noun Ví dụ 12: Marvel produces many popular superhero movies. (Marvel sản xuất nhiều bộ phim siêu anh hùng nổi tiếng.)

Một Số Từ Đồng Nghĩa Trong Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim

Cụm từ Phiên âm Từ loại Đồng nghĩa Giải thích  Action /ˈæk.ʃən/ Noun Martial arts, Superhero Phim hành động. Comedy /ˈkɒm.ə.di/ Noun Sitcom, Parody, Slapstick Phim hài tạo tiếng cười

Ví dụ 13: I love watching action movies like "John Wick". (Tôi thích xem phim hành động như "John Wick".)

Ví dụ 14: Marvel produces many popular superhero movies. (Marvel sản xuất nhiều bộ phim siêu anh hùng nổi tiếng.)

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim

Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim

Ví dụ 15: The fantasy film featured magical animals and epic battles in a mythical world. (Bộ phim giả tưởng này có những loài động vật kỳ diệu và những trận chiến hoành tráng trong thế giới thần thoại.)

Giải thích: Phim giả tưởng thường lấy bối cảnh trong một thế giới tưởng tượng, nơi có phép thuật, các sinh vật huyền bí.

Ví dụ 16: I'm really into science fiction movies. I love films that make you think about the future. (Tôi thực sự thích phim khoa học viễn tưởng. Tôi thích những bộ phim khiến bạn phải suy nghĩ về tương lai.)

Giải thích: Đây là một cuộc trò chuyện về sở thích cá nhân. Việc sử dụng "science fiction movies" cho thấy người nói quan tâm đến các bộ phim có yếu tố khoa học viễn tưởng.

Ví dụ 17: You look sad. How about we order some takeout and watch a lighthearted comedy? (Trông bạn có vẻ buồn. Hay là chúng ta gọi đồ ăn mang về và xem một bộ phim hài vui vẻ nhé?) 

Giải thích: Trong tình huống này, người nói đang thể hiện sự quan tâm đến tâm trạng của bạn mình và đề xuất một hoạt động giúp thư giãn.

Ví dụ 18: The latest thriller from director X has received high reviews. (Bộ phim kinh dị mới nhất của đạo diễn X đã nhận được nhiều đánh giá cao.)

Giải thích: Đây là một đoạn trích từ bài phê bình phim. Việc sử dụng từ "thriller" giúp người đọc hình dung được bộ phim thuộc thể loại kinh dị giật gân.

Ví dụ 19: Well, last afternoon I watched a fantastic fantasy film about a young wizard. (Vâng, chiều qua tôi đã xem một bộ phim giả tưởng tuyệt vời về một phù thủy trẻ.)

Giải thích: Người nói đang chia sẻ về trải nghiệm xem phim của mình với một người thân.

Question 1

Phần 1: Chọn Đáp Án Đúng

Okay, lets begin

  1. The new movie is so good! It's a great __________ and I laughed throughout the entire film.

(A) thriller

(B) comedy

(C) horror

  1. If you enjoy suspense and unexpected  twists, you should definitely watch this __________. It will keep you on the edge of your seat.

(A) romance

(B) action

(C) thriller

(D) documentary

Explanation

Đáp án:
 

1.B ("Comedy" là thể loại phim có mục đích chính là làm khán giả cười.)
 

2.C (Các cụm từ "suspense and unexpected plot twists" và "keep you on the edge of your seat" là những đặc điểm nổi bật của thể loại "thriller".)

Well explained 👍

Question 2

Phần 2: Điền Từ Đúng

Okay, lets begin

  1. The director __________ (win) several awards for his latest historical __________ which tells the story of a royal family in the 17th century.

  2. My little sister always __________ (get) scared whenever we __________ (watch) a __________ movie with ghosts and monsters.

Explanation

Đáp án:
 

1.won / drama (Động từ "win" chia ở thì quá khứ đơn ("won") vì câu đang nói về một sự kiện đã xảy ra ("latest historical... tells").)
 

2.gets / watch / horror (Động từ "get" chia ở thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít ("gets") vì chủ ngữ là "My little sister.")

Well explained 👍

Question 3

Phần 3: Viết Lại Các Câu Sai

Okay, lets begin

  1. She enjoys watch science fiction films because of their creativity.

  2. Documentaries is boring because they have no action.

Explanation

Đáp án:
 

1.She enjoys watching science fiction films because of their creativity. (Sau động từ “enjoy” phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.)
 

2.Documentaries are boring because they have no action. (“Documentaries” là danh từ số nhiều → động từ to be phải là are, không phải is.)

Well explained 👍

Kết Luận

Qua bài viết này, BrightCHAMPS mong rằng bạn đã được trang bị hệ thống từ vựng về các thể loại phim trong tiếng Anh đầy đủ. Nhờ vào các mẫu câu minh họa và bài tập thực hành đi kèm, hy vọng bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và vận dụng hiệu quả khi trò chuyện về chủ đề phim ảnh. 
 

FAQs Về Các Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim

1.Làm thế nào để phân biệt giữa phim hài thông thường (comedy) và phim châm biếm (satire)?

Comedy thiên về tạo tiếng cười và giải trí, trong khi satire sử dụng yếu tố mỉa mai, trào phúng để phản ánh hoặc chỉ trích các vấn đề xã hội, chính trị hay những thói quen xấu trong đời sống.

2.Tôi nên tìm hiểu từ vựng các thể loại phim từ nguồn nào?

Nếu bạn muốn tra cứu chính xác về các thể loại phim, hãy tham khảo các nền tảng uy tín như IMDb, Rotten Tomatoes, từ điển tiếng Anh chuyên ngành.

3.Cách sử dụng từ genre trong câu nói về phim như thế nào là chuẩn xác?

Bạn có thể dùng “genre” trong các mẫu câu như: “What genre do you usually watch?” (Bạn thường xem thể loại phim nào?) hoặc “It’s a movie that fits into the thriller genre.” (Đây là một bộ phim thuộc thể loại hồi hộp).

4.Làm sao mô tả phim kết hợp nhiều thể loại, chẳng hạn như "hài lãng mạn"?

Với những bộ phim pha trộn giữa các thể loại, ta thường ghép từ để tạo thành cụm, ví dụ romantic comedy hoặc dạng rút gọn như rom-com. 

5.Sự khác biệt giữa period drama và historical film là gì?

Period drama thường nhấn mạnh vào đời sống, trang phục và mối quan hệ nhân vật trong thời đại xưa. Ngược lại, historical film chú trọng đến việc tái hiện các sự kiện lịch sử có thật, với mục đích cung cấp thông tin, giáo dục.

Chú Thích Quan Trọng Về Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim

Biography: đề cập đến một bài viết hoặc tác phẩm thuật lại cuộc đời và các sự kiện quan trọng của một cá nhân. Slapstick: là dạng hài kịch đặc trưng bởi những hành động mạnh mẽ, phóng đại, thường vượt xa giới hạn của các kiểu hài hình thể thông thường.

Explore More english-vocabulary

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.