Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Câu Chẻ Trong Tiếng Anh Kèm Bài Tập
2026-02-28 10:16 Diff
  • Các Cấu Trúc Câu Chẻ Thường Gặp 

Cấu trúc câu chẻ tiêu chuẩn luôn bắt đầu bằng “It is” hoặc “It was” để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu của bạn một cách rõ ràng. Hãy cùng tìm hiểu ba trường hợp cụ thể dưới đây để nắm vững hơn nào!

- Loại 1: Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ

Khi bạn muốn làm nổi bật người hoặc vật thực hiện hành động, hãy dùng cấu trúc câu chẻ với từ nối là who hoặc that để nhấn mạnh chủ ngữ nhé. Trong đó, nếu chủ thể là người thì bạn có thể sử dụng who hoặc that, còn nếu chủ thể là vật thì sẽ dùng that nhé.

Cấu trúc chung: It + is/was + S + who/that + V

Ví dụ 5: "It was my best friend who helped me overcome the toughest times in life." (Chính người bạn thân nhất của tôi đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn nhất trong cuộc sống.)

- Loại 2: Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ

Nếu bạn muốn nhấn mạnh đối tượng của hành động, bạn có thể dùng cấu trúc câu chẻ với whom/that (cho người) hoặc that (cho vật) nhé.
 

Cấu trúc chung: It + is/was + O + whom/that + S + V

Ví dụ 5: "It was the professor whom the students respected the most for his dedication." (Chính vị giáo sư đó là người mà sinh viên kính trọng nhất vì sự tận tâm của ông.)

- Loại 3: Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ

Khi thời gian, địa điểm hoặc lý do cần được làm nổi bật, hãy thử dùng câu chẻ với từ nối that để nhấn mạnh trạng ngữ nhé. 

Cấu trúc 1: It + is/was + adv + that + S + V

Ví dụ 6: "It was at midnight that they finally reached their destination after a long journey." (Chính vào lúc nửa đêm mà họ cuối cùng cũng đến đích sau một hành trình dài.)

  • Một Số Biến Thể Của Câu Chẻ

Ngoài các cấu trúc tiêu chuẩn, câu chẻ trong tiếng Anh còn có nhiều biến thể thú vị để bạn khám phá và áp dụng thêm. Những biến thể này giúp câu văn phong phú hơn và phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp.

It + is/was + being + V3 + that: Khi hành động được nhấn mạnh hơn người thực hiện, bạn có thể dùng dạng bị động của câu chẻ để diễn đạt.

Ví dụ 7: “It was being chosen as class leader that made me proud last year.” (Chính việc được chọn làm lớp trưởng là điều khiến tôi tự hào vào năm ngoái.)

Wh-question + S + V + is/was: Dùng Wh-question để bắt đầu, biến thể này giúp bạn nhấn mạnh thông tin cụ thể một cách tự nhiên và linh hoạt hơn. 

Ví dụ 8: “What I enjoy most about weekends is spending time with my family happily.” (Điều tôi thích nhất về cuối tuần là dành thời gian với gia đình một cách vui vẻ.)

There + is/was + đối tượng + who/that + V: Biến thể này nhấn mạnh sự tồn tại của một điều gì đó trong một ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng hơn. Bạn có thể dùng who/that cho người và that cho vật.

Ví dụ 9: "It was my older brother, who always protected me, that I admired the most." (Chính anh trai tôi, người luôn bảo vệ tôi, là người tôi ngưỡng mộ nhất.)

All + S + V + is/was: Khi bạn muốn nhấn mạnh toàn bộ một điều gì đó, hãy dùng câu chẻ với all để diễn đạt.

Ví dụ 10: “All I want for my birthday is to spend a day happily with my friends.” (Tất cả những gì tôi muốn cho sinh nhật là dành một ngày thât vui vẻ với bạn bè của tôi.)