Nắm Vững Cấu Trúc Warn Và Cách Dùng - 5 Phút Ôn Tập Tiếng Anh
2026-02-28 10:18 Diff

138 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Warn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Có những cấu trúc warn phổ biến nào? Hãy cùng BrightCHAMPS tổng hợp toàn bộ những kiến thức quan trọng xoay quanh các cấu trúc của warn nhé!

Warn Có Nghĩa Là Gì?

Warn có thể đóng vai trò là một ngoại động từ hoặc nội động từ trong tiếng Anh, với nghĩa là cảnh báo, căn dặn, khuyên ngăn, hoặc báo trước. Với vai trò là động từ, warn thường được dùng để thông báo hoặc cảnh báo người khác về một tình huống nào đó có thể gây nguy hiểm hoặc vấn đề cần được lưu ý đến.
 

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Cấu Trúc Warn?

Cấu trúc warn có những cách sử dụng và quy tắc chính nào. Warn được sử dụng rất đa dạng với ba ý nghĩa chính sau đây:

  • Sử Dụng Trong Hành Động Cảnh Báo

Cấu trúc warn sb (somebody) hay st (something) trong trường hợp này được sử dụng để khuyên ai/ người nào đó nên hoặc không nên làm điều gì để tránh nguy hiểm hoặc sự trừng phạt có thể xảy ra.

  • Diễn Tả Hành Động Hoặc Đưa Ra Một Lời Khuyên

Trong tiếng Anh, cấu trúc warn còn được dùng khi muốn nói với ai/ người nào đó về việc gì, đặc biệt là điều gì đó rất nguy hiểm để họ tránh xa. Công thức warn cấu trúc sẽ như sau:

  • Nói Về Một Lời Cảnh Báo Chính Thức

Ngoài những tác dụng trên, cấu trúc warn còn được dùng để đưa ra cảnh báo chính thức cho ai/ người nào đó sau khi họ đã vi phạm một quy tắc nào. 
 

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Cấu Trúc Warn

Cấu trúc warn trong tiếng Anh diễn tả ý cảnh báo, thông báo cho ai đó. Dưới đây là một số cấu trúc chính với warn:

  • Hành Động Cảnh Báo

S + warn (s/es) + O + against somebody/something 

(cảnh báo về việc chống lại ai/ người nào đó hoặc không nên làm việc gì đó)

S + warn (s/es) + O + of something 

(cảnh báo ai/ người nào đó về một việc gì)

S + warn (s/es) + O + about something 

(dặn dò ai/ người nào đó về việc có thể sẽ xảy ra)

Ví dụ 1: We warned the boy against some pickpockets in this town. (Chúng tôi đã cảnh báo cậu bé về một số kẻ móc túi trong thị trấn này.)

  • Diễn Tả Hành Động Hoặc Đưa Ra Một Lời Khuyên

S+ warn (s/es) + O + to V something

Ví dụ 2: Jack warned the boy to stay away from his daughter. (Jack cảnh báo cậu bé đó tránh xa con gái mình.)

  • Lời Cảnh Báo Chính Thức

S + warn (s/es) + O (for something)

Ví dụ 3: The referee warned him for hitting his competitors. (Trọng tài đã cảnh cáo anh ta vì đã đánh đối thủ của mình.)

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Cấu Trúc Warn

Khi sử dụng cấu trúc warn, bạn sẽ có thể gặp phải những lỗi phổ biến nào? Cùng BrightCHAMPS tham khảo qua dưới đây:
 

Question 1

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 4: The regulatory body warned the company of potential legal consequences should they fail to comply with the new environmental standards. (Cơ quan quản lý đã cảnh báo công ty về những hậu quả pháp lý tiềm ẩn nếu họ không tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường mới.)

Giải thích: Dùng để đưa ra một lời cảnh báo chính thức và nghiêm túc (về những hậu quả pháp lý) đã diễn ra. Được dùng khi nói chuyện với một tổ chức.

Ví dụ 5: The regulatory body has issued a formal statement to warn stakeholders of the potential risks associated with the new financial instrument. (Cơ quan quản lý đã ban hành tuyên bố chính thức để cảnh báo các bên liên quan về những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến công cụ tài chính.)

Giải thích: Việc sử dụng "issued a formal statement" và "stakeholders" cho thấy tính trang trọng, cảnh báo về những nguy cơ có thể xảy ra.
 

Question 2

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Okay, lets begin

Ví dụ 6: I warned you about driving too fast on this street, it's really dangerous. (Tôi đã cảnh báo bạn về việc lái xe quá nhanh trên con phố này, nó thực sự rất nguy hiểm.)

Giải thích: Diễn tả hành động cảnh báo mang tính thân mật, thường được dùng trong giao tiếp, giữa người với người hàng ngày. 

Ví dụ 7: The weather forecast warned of heavy rain and strong winds. (Dự báo thời tiết cảnh báo có mưa lớn và gió mạnh.)

Giải thích: Cảnh báo về một điều gì đó có khả năng cao sẽ xảy ra. Một số cụm từ như “rain and strong winds" là các yếu tố nói về thời tiết nguy hiểm.

Question 3

Ngữ Cảnh Học Thuật

Okay, lets begin

Ví dụ 8: The researchers warned that prolonged exposure to this chemical may lead to adverse health effects. (Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng việc tiếp xúc lâu dài với hóa chất này có thể gây ra những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.)

Giải thích: Warn thường nêu lên những cảnh báo thận trọng, dựa trên các bằng chứng khoa học. 

FAQs Về Cấu Trúc Warn

1.Cấu trúc "warn that + clause" được sử dụng như thế nào?

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn cảnh báo về một sự thật, một tình huống, hoặc một dự đoán nào đó. Mệnh đề "that" sẽ cung cấp thông tin chi tiết về điều được cảnh báo.

Ví dụ 9: The weather forecast warned that there would be heavy rain tonight. (Dự báo thời tiết cảnh báo rằng sẽ có mưa lớn tối nay.)

2. Có thể sử dụng cấu trúc warn như một danh từ không?

"Warning" là danh từ của "warn", có thể được dùng như là lời cảnh báo
Ví dụ 10: The storm warning was issued early in the morning. (Cảnh báo bão được đưa ra vào sáng sớm.)

3.Sự khác biệt giữa advise và cấu trúc warn là gì?

Trong việc đưa ra lời khuyên, cả cấu trúc warn và advise đều có thể sử dụng được. Nhưng khi muốn chỉ ra một mối nguy hiểm tiềm tàng về một vấn đề gì đó, chúng ta thường sẽ dùng warn. Còn advise sẽ mang tính chất chung chung, không cần có sự liên quan đến mối nguy hiểm đã đề cập đến.
 

4.Cấu trúc warn có thể đi chung với những giới từ nào?

Trong một số trường hợp nhất định, cấu trúc warn có thể đi chung với một số giới từ khác ngoài about, against và of. Ví dụ như là for: The competitor was warned for unsportsmanlike conduct. (Đối thủ đã bị cảnh cáo vì hành vi phi thể thao.)
 

5.Trong các ngữ cảnh nghi thức, trang trọng, cấu trúc warn có được sử dụng nhiều không?

Tất nhiên là có, khi cần nhấn mạnh về một điều gì đó nguy hiểm hoặc một vấn đề có tính chất nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến đối tượng được cảnh báo, cấu trúc warn cũng được sử dụng rất nhiều. Bao gồm trong những tình huống trang trọng (như trong công ty hoặc pháp lý).
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Cấu Trúc Warn

  • Cấu trúc warn: mang nghĩa là cảnh báo, khuyên, căn dặn, báo trước
  • Câu tường thuật: là một loại câu trong ngữ pháp tiếng Anh, thường dùng để diễn đạt thông tin, lời nói hoặc suy nghĩ của ai đó một cách gián tiếp
  • Tân ngữ: là thành phần thuộc vị ngữ thường đứng sau động từ, liên từ hoặc giới từ

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.