Cách Phân Biệt Giữa There Is Và There Are Dễ Hiểu Nhất
2026-02-28 10:42 Diff

Để phân biệt there is there are một cách thấu đáo nhất, chúng ta cũng cần phải thành thạo cách dùng của there are.

  • Định Nghĩa

Khi muốn nói về sự tồn tại của nhiều hơn một người, vật hoặc sự việc, chúng ta không thể dùng there is mà phải sử dụng there are. Đây là một cấu trúc quan trọng giúp bạn diễn đạt đúng số lượng trong câu.

  • Công Thức

Để sử dụng there are một cách chính xác, hãy ghi nhớ các cấu trúc phổ biến.

  • Dạng khẳng định:

Dùng để diễn tả sự tồn tại của nhiều đối tượng
 

There are + danh từ số nhiều (+ trạng từ/giới từ)

Ví dụ 7: There are many candies in her hand. (Có nhiều viên kẹo trong tay cô ấy)

  • Dạng phủ định:

Dùng để nói rằng một nhóm đối tượng nào đó không tồn tại.

  There are not (aren't) + danh từ số nhiều (+ trạng từ/giới từ)  

Ví dụ 8: There aren’t many people at the party. (Không có nhiều người trong bữa tiệc.)

  • Dạng nghi vấn:

Dùng để hỏi về sự tồn tại của một nhóm người hoặc vật.

Are there + danh từ số nhiều (+ trạng từ/giới từ)?

Ví dụ 9: Are there enough tickets for everyone? (Có đủ vé cho mọi người không?)

  • Cách Sử Dụng

Nhìn chung, về cách dùng, there are cũng không có quá nhiều sự khác biệt so với there is. Nhưng cũng cần lưu ý để tránh mắc phải những lỗi trong ngữ pháp.

- Diễn tả sự tồn tại của nhiều người hoặc vật tại một địa điểm cụ thể.

Khi muốn mô tả một nhóm người hoặc vật xuất hiện ở một địa điểm cụ thể, there are là cấu trúc không thể thiếu.

Ví dụ 10: There are many genres of music CDs in that store (Có rất nhiều thể loại đĩa nhạc trong cửa hàng đằng kia)

- Dùng để mô tả hoàn cảnh, tình huống có liên quan đến số nhiều.

Khi muốn mô tả một hoàn cảnh hoặc tình huống có liên quan đến nhiều đối tượng, there are là cấu trúc quan trọng giúp câu văn trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.

Ví dụ 11: There are beautiful flowers blooming in the garden. (Có những bông hoa đẹp đang nở trong vườn.)

- Dùng trong câu giới thiệu hoặc cung cấp thông tin mới.

Nếu có quá nhiều thông tin bạn muốn nói đến thì bạn có thể dùng cấu trúc there are để nói chung về số lượng rất nhiều.

Ví dụ 12: There are many reasons why this project is important. (Có nhiều lý do khiến dự án này quan trọng.)