Tìm Hiểu Về Past Participle Tại Nhà Chỉ Với 5 Phút Mỗi Ngày
2026-02-28 11:11 Diff

Past participle là một thành phần ngữ pháp linh hoạt, xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu khác nhau, giúp diễn đạt các ý nghĩa về thời gian, bị động, miêu tả, và rút gọn câu. Dưới đây BrightCHAMPS sẽ giới thiệu cho bạn một số cấu trúc và mẫu câu phổ biến bạn thường gặp:

  • Cấu Trúc Với Các Thì Hoàn Thành

Past participle là thành phần không thể thiếu trong các thì hoàn thành. Cấu trúc chung là:

Hiện tại hoàn thành: 

S + have/has + past participle


Ví dụ 7: 

I have finished my work. 

She has lived here for five years. 

Các biến thể bao gồm câu phủ định (thêm not) và câu nghi vấn (đảo trợ động từ).

Quá khứ hoàn thành:

S + had + past participle


Ví dụ 8: 

We had already eaten when they arrived.

By the time I got there, the meeting had finished. 

Tương tự, các biến thể bao gồm câu phủ định (thêm not) và câu nghi vấn (đảo trợ động từ).

Tương lai hoàn thành:

 S + will have + past participle

Ví dụ 9: 

By next month, I will have completed the project.

They will have finished building the house by the end of the year. 

Tương tự, các biến thể bao gồm câu phủ định (thêm not) và câu nghi vấn (đảo trợ động từ).

  • Cấu Trúc Câu Bị Động

Trong câu bị động, past participle kết hợp với động từ tobe: 

S + be + past participle (+ by + agent)

Ví dụ 10: The letter was written by my sister (Bức thư này do chị của tôi viết).

  • Cấu Trúc Sử Dụng Past Participle Như Tính Từ

Khi đóng vai trò là tính từ, past participle có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.

Ví dụ 11: She seemed worried. (Cô ấy có vẻ khá lo lắng)

  • Cấu Trúc Mệnh Đề Rút Gọn Sử Dụng Past Participle

Mệnh đề quan hệ bị động có thể được rút gọn bằng cách sử dụng past participle đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. 

Ví dụ 12: The students selected for the program are highly motivated. (Những sinh viên được chọn vào chương trình này đều có động lực cao).

  • Cấu Trúc Cụm Phân Từ Bắt Đầu Bằng Past Participle

Cụm phân từ bắt đầu bằng past participle thường đóng vai trò như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ chính. 

Ví dụ 13: She walked into the room, followed by her dog. (Cô bước vào phòng, theo sau là chú chó của cô.)