Denied + gì? Quy Tắc Và Cách Dùng Denied Trong Tiếng Anh
2026-02-28 11:11 Diff

143 Learners

Last updated on 17 tháng 9, 2025

Để nắm vững cấu trúc denied, bạn cần hiểu rõ denied là gì và denied + v gì? Denied to v hay v-ing? Trong bài viết hôm nay, hãy cùng BrightCHAMPS tìm hiểu về cấu trúc nhé!

Cấu Trúc Denied Là Gì?

Denied là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “deny”, có nghĩa là “phủ nhận” hay “từ chối” điều gì đó.

Ví dụ 1: He denied taking the documents even though the CCTV clearly showed him doing it. (Anh ấy phủ nhận đã lấy tài liệu dù camera rõ ràng ghi lại hành động đó.)

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Của Cấu Trúc Denied + gì

Trong tiếng Anh, các cấu trúc denied thường được sử dụng rất nhiều. Để trả lời cho câu hỏi denied + gì, hãy cùng BrightCHAMPS khám phá một số cách dùng thông dụng và có tính ứng dụng cao của cấu trúc denied nhé!

Denied có thể mang nghĩa là phủ nhận điều gì, làm điều gì hay từ chối ai đó, đưa ai đó cái gì. 

Ví dụ 2: The security staff denied the journalist entry to the event due to a missing press badge. (Nhân viên an ninh đã từ chối không cho nhà báo vào sự kiện vì thiếu thẻ báo chí.)

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Cấu Trúc Denied

Denied cấu trúc là một dạng ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh. Tuy nhiên, để thành thạo cách dùng của các cấu trúc này thì không hề dễ dàng. Dưới đây, BrightCHAMPS sẽ cung cấp cho bạn công thức và cách dùng của các cấu trúc denied thường gặp.
 

Cấu Trúc Deny Có Nghĩa Là Từ Chối, Phủ Nhận Điều Gì
 

Ví dụ 3: We were denied the opportunity to speak up during the meeting by the chairperson. (Chúng tôi bị từ chối cơ hội lên tiếng trong cuộc họp bởi người chủ trì.)
 

Cấu Trúc Deny Từ Chối, Phủ Nhận Làm Điều Gì
 

Ví dụ 4: My brother denied having used my laptop without asking me for permission first. (Em trai tôi phủ nhận việc đã sử dụng máy tính xách tay của tôi mà chưa xin phép.)
 

Cấu Trúc Deny Sử Dụng That Kết Hợp Với Mệnh Đề
 

Ví dụ 5: The manager denied that he received any complaint regarding the employee's behavior last week. (Người quản lý phủ nhận đã nhận bất kỳ khiếu nại nào về hành vi của nhân viên tuần trước.)
 

Cấu Trúc Deny Từ Chối Đưa Cái Gì Cho Ai
 

deny + something + to + somebody

Ví dụ 6: They denied access to the confidential files to all temporary staff members. (Họ đã từ chối quyền truy cập vào tài liệu mật cho tất cả nhân viên tạm thời.)
 

Cấu Trúc Deny Từ Chối Ai Điều Gì
 

deny + somebody + something

Ví dụ 7: The strict principal denied the students any chance to explain their behavior after the incident. (Hiệu trưởng nghiêm khắc đã từ chối mọi cơ hội để học sinh giải thích hành vi của mình sau sự việc.)

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Cấu Trúc Denied

Khi tìm hiểu về cấu trúc denied + gì, người học tiếng Anh dễ gặp một số lỗi phổ biến như sai cấu trúc hay sử dụng động từ không phù hợp. 
 

Ví Dụ Về Cấu Trúc Denied

Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc denied + gì và cách dùng của nó, BrightCHAMPS sẽ gợi ý thêm cho bạn về một số ví dụ chi tiết của cấu trúc này dưới đây:
 

Ví dụ 11: The request for a loan was denied by the bank. (Yêu cầu vay vốn đã bị ngân hàng từ chối).
 

Ví dụ 12: She firmly denied that she had any involvement in the illegal transaction discovered last week. (Cô ấy kiên quyết phủ nhận rằng mình có liên quan đến giao dịch bất hợp).
 

Ví dụ 13: The corporation denied its suppliers timely payments throughout the extended economic downturn. (Tập đoàn đã từ chối thanh toán đúng hạn cho các nhà cung cấp trong suốt thời kỳ suy thoái kinh tế kéo dài).
 

Ví dụ 14: The company denied that it had violated any environmental laws during the construction process. (Công ty phủ nhận rằng họ đã vi phạm bất kỳ luật môi trường nào trong quá trình xây dựng).
 

Ví dụ 15: He denied the child medical treatment, which caused serious consequences later on. (Anh ta từ chối không cho đứa trẻ điều trị y tế, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng sau đó).

Question 1

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng Các Câu Dưới Đây

Okay, lets begin

1. She denied ______ anything about the missing phone during the investigation.
A. to know
B. knowing
C. know
D. to knowing

2. The manager denied that he ______ the employee to leave early last Friday.
A. allowing
B. has allowed
C. had allowed
D. allows

3. They denied ______ responsible for the data breach that affected thousands of customers.
A. to be
B. being
C. be
D. to being

Explanation

  1. B. knowing ("deny" đi với V-ing, nên phải dùng "denied knowing").
  2. C. had allowed (Trong cấu trúc "deny that + mệnh đề", ta thường dùng thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước đó).
  3. B. being (Sau "deny" dùng V-ing, và "being responsible" là cấu trúc đúng). 
     

Well explained 👍

Question 2

Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống Các Câu Dưới Đây

Okay, lets begin

  1. The suspect denied __________ (take) anything from the store despite the clear video evidence.
  2. She denied __________(be) present at the meeting where the contract was signed last Tuesday.
  3. They denied that they had __________(leak) any confidential information to the press last month.
     

Explanation

  1. Taking (Sử dụng cấu trúc deny + V-ing).
  2. Being (Sử dụng cấu trúc deny + being + adj/V3).
  3. Leaked (Sử dụng cấu trúc deny that + S + had + V3).
     

Well explained 👍

Question 3

Bài Tập 3: Sửa Lỗi Sai Các Câu Dưới Đây

Okay, lets begin

  1. He denied to attend the meeting although his name was clearly on the invitation list.
  2. She denied that she gives the confidential documents to her assistant last week.
  3. They denied being saw at the crime scene by several witnesses on Friday night.
     

Explanation

  1. He denied attending the meeting although his name was clearly on the invitation list. ("deny" không đi với to V, phải là V-ing).
  2. She denied that she gave the confidential documents to her assistant last week. (Câu ở quá khứ nên “give” phải chia thành gave).
  3. They denied being seen at the crime scene by several witnesses on Friday night. Sau “being” là V3 (past participle) nên being seen, không phải being saw).
     

Well explained 👍

Kết Luận

Cấu trúc denied được sử dụng rất nhiều trong các đề thi gần đây và cả trong giao tiếp hàng ngày. Do đó, người học tiếng Anh cần hiểu sâu các cấu trúc và cách sử dụng denied để có thể thành thạo cấu trúc này. Ngoài ra, bạn cũng nên luyện tập thường xuyên với BrightCHAMPS để củng cố lý thuyết nhé!
 

FAQs Về Cấu Trúc Denied

1.Sự khác biệt giữa “deny” và “refuse” là gì?

Deny có nghĩa phủ nhận đã làm gì. Trong khi đó, refuse có nghĩa là từ chối làm gì. 
 

2.Có thể dùng “deny” trong câu bị động không?

Có thể dùng cấu trúc deny trong câu bị động.
 

3.“Deny” có thể dùng trong câu gián tiếp không?

Deny có thể dùng trong câu gián tiếp với cấu trúc that + clause.
 

4.Có từ đồng nghĩa nào với “deny” không?

Một số từ đồng nghĩa với deny là disclaim, reject, hoặc refute tùy vào ngữ cảnh.
 

5.Có thể dùng “deny” trong câu điều kiện không?

Có thể dùng cấu trúc deny trong câu điều kiện miễn là sử dụng đúng cấu trúc.
 

Chú Thích Quan Trọng Trong Cấu Trúc Denied

Để bạn dễ dàng ghi nhớ và có thể sử dụng cấu trúc denied một cách linh hoạt, BrightCHAMPS sẽ tổng hợp những cấu trúc quan trọng nhất dưới đây: 
 

Định nghĩa: Denied là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “deny”, có nghĩa là “phủ nhận” hay “từ chối” điều gì đó.
 

  • Cấu trúc deny có nghĩa là từ chối, phủ nhận điều gì: deny + something
     
  • Cấu trúc deny từ chối, phủ nhận làm điều gì: deny + Ving
     
  • Cấu trúc deny sử dụng that kết hợp với mệnh đề: deny + that + clause
     
  • Cấu trúc deny từ chối đưa cái gì cho ai: deny + something + to + somebody
     
  • Cấu trúc deny từ chối ai điều gì: deny + somebody + something

Explore More grammar

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.