Kill Time Là Gì? Học Thành Ngữ Tiếng Anh Nhanh Chóng & Chính Xác
2026-02-28 11:17 Diff

Cụm từ "kill time" xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tự nhiên, khi chúng ta muốn diễn tả việc lấp đầy thời gian rảnh.
 

Khi Chờ Đợi Phương Tiện Giao Thông

Ví dụ 7: I arrived at the airport early, so I walked around the shops to kill time before boarding. (Tôi đến sân bay sớm, nên tôi đi dạo quanh các cửa hàng để giết thời gian trước khi lên máy bay.)

Giải thích: Việc đi dạo quanh cửa hàng là hoạt động không có mục đích mua sắm cụ thể, chỉ để lấp đầy khoảng thời gian chờ đợi chuyến bay.
 

Khi Chờ Đợi Cuộc Hẹn

Ví dụ 8: While waiting for my doctor's appointment, I scrolled through news articles on my phone to kill time. (Trong khi chờ tới lượt khám bác sĩ, tôi lướt đọc các bài báo trên điện thoại để giết thời gian.)

Giải thích: Đọc tin tức trên điện thoại là một cách phổ biến để làm cho thời gian chờ đợi ở phòng khám bớt nhàm chán.
 

Trong Giờ Nghỉ Ở Nơi Làm Việc/Học Tập

Ví dụ 9: The meeting was delayed, so we chatted and had some tea to kill time. (Cuộc họp bị hoãn, nên chúng tôi trò chuyện và uống trà để giết thời gian.)

Giải thích: Trò chuyện và uống trà là hoạt động nhẹ nhàng giúp lấp đầy khoảng trống thời gian ngoài kế hoạch.
 

Khi Rảnh Rỗi Ở Nhà

Ví dụ 10: It was a lazy Sunday, so I just watched random videos online to kill time. (Đó là một ngày Chủ Nhật lười biếng, nên tôi chỉ xem video ngẫu nhiên trên mạng để giết thời gian.)

Giải thích: Xem video không có mục đích cụ thể, chỉ là cách để làm cho ngày cuối tuần rảnh rỗi trôi qua.
 

Khi Chờ Ai Đó

Ví dụ 11: He waited for his friend at the café and drew sketches in his notebook to kill time. (Anh ấy đợi bạn ở quán cà phê và vẽ phác thảo vào sổ tay để giết thời gian.)

Giải thích: Vẽ phác thảo là hoạt động giúp anh ấy không cảm thấy sốt ruột khi chờ đợi bạn đến.