Through Thick And Thin: Giải Đáp Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
2026-02-28 11:34 Diff

Diễn Tả Tình Bạn Lâu Năm

Ví dụ 3: We’ve been friends since secondary school, and we’ve stuck together through thick and thin. (Chúng tôi là bạn từ hồi cấp hai và luôn sát cánh cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.)

Giải thích: Ở đây nhấn mạnh tình bạn gắn bó sâu sắc, vượt qua mọi thử thách theo thời gian. Dùng “stuck together” giúp tăng thêm sắc thái thân thiết, như keo dính không rời.
 

Hôn Nhân Hoặc Tình Yêu Bền Vững

Ví dụ 4: He promised to stand by her through thick and thin, no matter what life threw at them. (Anh ấy hứa sẽ luôn bên cạnh cô trong mọi hoàn cảnh, bất kể cuộc sống có ra sao.)

Giải thích: Trong lời hứa hôn nhân, “through thick and thin” mang nghĩa trung thành trọn đời, không rời bỏ người kia dù nghèo khổ, bệnh tật, thất bại hay khó khăn.
 

Tinh Thần Làm Việc Nhóm, Đồng Đội

Ví dụ 5: Our team stayed united through thick and thin during the most challenging times of the project. (Nhóm của chúng tôi luôn đoàn kết, vượt qua mọi khó khăn và thử thách nhất của dự án.)

Giải thích: Cụm thành ngữ mô tả sự đoàn kết và quyết tâm vượt qua áp lực. “Stayed united” làm nổi bật sự gắn kết, còn “challenging times” nhấn mạnh tính khó khăn, biến động.
 

Trong Gia Đình

Ví dụ 6: My parents supported me through thick and thin, even when I made terrible mistakes. (Bố mẹ tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi hoàn cảnh, ngay cả khi tôi mắc phải những lỗi lầm nghiêm trọng.)

Giải thích: Sự nâng đỡ của cha mẹ không điều kiện là chủ đề phổ biến cho cụm này. Thể hiện tình yêu và lòng vị tha của bố mẹ, dù con cái có sai lầm vẫn luôn bên cạnh.
 

Trung Thành Với Lý Tưởng Và Mục Tiêu

Ví dụ 7: He stayed loyal to his mission through thick and thin, refusing to give up despite setbacks. (Ông vẫn trung thành với sứ mệnh của mình dù gặp bất kỳ khó khăn nào, không bao giờ từ bỏ dù gặp phải thất bại.)

Giải thích: “Through thick and thin” ở đây nhấn mạnh tính bền bỉ và kiên định, dù gặp nhiều thất bại và thử thách.